FC Volendam
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC OSS

FC Volendam vs FC OSS

Tỷ số chung cuộc: FC Volendam 0-0 FC OSS tại Eerste Divisie, 14 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Volendam thắng 5, hòa 3, FC OSS thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 5
Phong độ
LWLWL FC Volendam
LLLWL FC OSS
  1. 28' P. Rommens D. van der Sluys
  2. HT0-0
  3. 67' M. Kaars N. Doodeman
  4. 68' D. Ladan R. Oratmangoen
  5. 89' A. Berenstein N. Runderkamp
  6. 89' M. Betti D. Bäly
  7. 90' P. N'Koyi H. Dogan
  8. FT0-0

Đội hình

FC Volendam HLV: M. Salden
  1. 1J. van Stappershoef
  2. 4T. Evers
  3. 2R. Schouten
  4. 3M. Tol
  5. 8A. Plat
  6. 5D. Bäly ▼ 89'
  7. 6K. Visser
  8. 11N. Runderkamp ▼ 89'
  9. 10C. Peters
  10. 9T. ten Den
  11. 7N. Doodeman ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 17M. Kaars ▲ 67'
  2. 14A. Berenstein ▲ 89'
  3. 12M. Betti ▲ 89'
  4. 15P. Kok
  5. 19E. Stroo
  6. 22M. Michaelis
  7. 20R. Antwi
  8. 13J. Vlak
  9. 18B. Deul
FC OSS HLV: K. Wels
  1. 1N. Olij
  2. 22N. Fleuren
  3. 23N. Nieveld
  4. 15L. Piqué
  5. 8R. Stuij van den Herik
  6. 12D. van der Sluys ▼ 28'
  7. 5B. Smeets
  8. 6L. Kaak
  9. 34H. Asmelash
  10. 26R. Oratmangoen ▼ 68'
  11. 10H. Dogan ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 21P. Rommens ▲ 28'
  2. 30D. Ladan ▲ 68'
  3. 7P. N'Koyi ▲ 90'
  4. 13D. Centen
  5. 4J. ter Borgh
  6. 14S. Oztoprak
  7. 20R. Koeman
  8. 24M. Verkoelen
  9. 29I. Touré

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Twente
38 72 - 39 +33 80
2
Sparta Rotterdam
38 78 - 47 +31 69
4
Den Bosch
38 64 - 49 +15 63
5
GO Ahead Eagles
38 63 - 57 +6 63
6
FC OSS
38 48 - 40 +8 62
7
Almere City FC
38 60 - 63 -3 62
8
Waalwijk
38 69 - 57 +12 59
9
NEC Nijmegen
38 73 - 60 +13 58
10
Cambuur
38 61 - 48 +13 58
11
Jong Ajax
38 81 - 67 +14 56
12
MVV
38 49 - 53 -4 54
13
Roda
38 57 - 59 -2 53
14
FC Eindhoven
38 52 - 48 +4 48
15
Telstar
38 45 - 58 -13 48
16
FC Volendam
38 46 - 62 -16 41
17
Dordrecht
38 54 - 84 -30 36
18
Jong AZ
38 46 - 67 -21 33
19
Jong Utrecht
38 47 - 90 -43 23
20
Helmond Sport
38 37 - 72 -35 22

So sánh

39Trận đấu40
47Ghi được50
64Thủng lưới43
1.21Bàn thắng mỗi trận1.25
7Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu