Difaa EL Jadida vs Maghreb Fès
Tỷ số chung cuộc: Difaa EL Jadida 2-2 Maghreb Fès tại Botola Pro, 8 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Difaa EL Jadida thắng 1, hòa 4, Maghreb Fès thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 5
- Sân vận động
- Stade Ben Ahmed El Abdi, Mazghan
- Trọng tài
- S. Guezzaz
- Phong độ
- WWDDL Difaa EL Jadida
- WWDWW Maghreb Fès
- 1' M. Chichane 1-0
- 17' D. Amale
- HT1-0
- 46' ▲ A. Bouba ▼ O. Soukhal
- 46' ▲ M. El Badoui ▼ K. Hachimi
- 49' A. Farah
- 51' M. Juma 2-0
- 57' ▲ Ayoub Ouadrassi ▼ H. El Janati
- 57' ▲ S. Lagzir ▼ O. Jerrari
- 67' ▲ A. Jaouad ▼ A. Farah
- 72' 2-1 O. Darfalou11m
- 74' ▲ H. Darai ▼ M. Juma
- 76' 2-2 N. Marmouk
- 85' S. Lagzir
- 85' M. Rabja
- 86' ▲ Y. Aouladzian ▼ R. Lakhmidi
- 90'+3 ▲ Z. Belmaachi ▼ A. Addaoui
- FT2-2
Đội hình
- 12M. Chennouf
- 14Tahir Bin Amir
- 33E. Boukhriss
- 8M. Chichane
- 20M. Rabja
- 23D. Amale
- 47O. Soukhal ▼ 46'
- 9R. Lakhmidi ▼ 86'
- 25M. Juma ▼ 74'
- 50C. Nsundi
- 7A. Farah ▼ 67'
Dự bị 9
- 94A. Bouba ▲ 46'
- 19A. Jaouad ▲ 67'
- 21H. Darai ▲ 74'
- 22Y. Aouladzian ▲ 86'
- 1M. Bessak
- 3Z. Brighet
- 27H. Irie
- 31A. Ferras
- 30A. Aberkille
- 12A. M'Hamdi
- 2Y. Aguerdoum
- 40T. Asstati
- 13O. Jerrari ▼ 57'
- 31A. Addaoui ▼ 90'
- 8M. El Fakih
- 26B. Sylla
- 4N. Marmouk
- 21H. El Janati ▼ 57'
- 11O. Darfalou
- 9K. Hachimi ▼ 46'
Dự bị 9
- 18M. El Badoui ▲ 46'
- 10Ayoub Ouadrassi ▲ 57'
- 7S. Lagzir ▲ 57'
- 55Z. Belmaachi ▲ 90'
- 1Z. Laaroubi
- 14A. Bouchenna
- 19H. Aina
- 24Y. Dahbi
- 27L. Ameka
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 19 | +31 | 67 | |
| 2 | 30 | 47 - 21 | +26 | 66 | |
| 3 | 30 | 36 - 16 | +20 | 55 | |
| 4 | 30 | 34 - 28 | +6 | 47 | |
| 5 | 30 | 31 - 26 | +5 | 44 | |
| 6 | 30 | 31 - 29 | +2 | 44 | |
| 7 | 30 | 30 - 29 | +1 | 39 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 36 | |
| 9 | 30 | 31 - 40 | -9 | 36 | |
| 10 | 30 | 27 - 33 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 30 - 35 | -5 | 32 | |
| 12 | 30 | 27 - 36 | -9 | 31 | |
| 13 | 30 | 28 - 41 | -13 | 30 | |
| 14 | 30 | 23 - 39 | -16 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 36 | -7 | 28 | |
| 16 | 30 | 24 - 44 | -20 | 25 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu31
28Ghi được27
47Thủng lưới35
0.85Bàn thắng mỗi trận0.87
8Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn12
18Hiệp hai15