Maghreb Fès
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Difaa EL Jadida

Maghreb Fès vs Difaa EL Jadida

Tỷ số chung cuộc: Maghreb Fès 2-1 Difaa EL Jadida tại Botola Pro, 17 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Maghreb Fès thắng 2, hòa 2, Difaa EL Jadida thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 25
Phong độ
LWWDW Maghreb Fès
WWDDL Difaa EL Jadida
  1. 16' 0-1 B. El Idrissi Bouzidi · I. Sabik
  2. 28' Y. Michte
  3. 38' Y. Michte
  4. 43' A. Harmach
  5. 45'+7 Z. Oubraim
  6. HT0-1
  7. 49' A. Hamza · M. Ouhrou 1-1
  8. 60' A. Mostakime S. Abaaziz
  9. 67' M. Hilali I. Sabik
  10. 68' O. Benchchaoui Z. Oubraim
  11. 68' A. Riyane B. El Idrissi Bouzidi
  12. 69' K. Yamga A. Brika
  13. 75' M. Ouhrou
  14. 76' A. Tahiri A. Harmach
  15. 77' K. Baba S. Allouch
  16. 82' Y. Lamine A. Ziani
  17. 88' E. Brija A. Hamza
  18. 88' Y. Dalouzi A. Oudrhiri
  19. 90' S. Benjdida · A. Tahiri 2-1
  20. FT2-1

Đội hình

Maghreb Fès HLV: Pablo Franco
  1. 16S. Chihab
  2. 22H. Ait Allal
  3. 5A. Chabani
  4. 4S. Khorsa
  5. 21M. Ouhrou
  6. 8A. Harmach▼ 76'
  7. 95A. Oudrhiri▼ 88'
  8. 26A. Brika▼ 69'
  9. 2A. Hamza▼ 88'
  10. 11S. Allouch▼ 77'
  11. 9S. Benjdida

Dự bị 9

  1. 12O. Errahmany
  2. 13A. Rhaili
  3. 19A. Tahiri▲ 76'
  4. 27E. Brija▲ 88'
  5. 3Z. Hamadi
  6. 7K. Seakanyeng
  7. 17K. Yamga▲ 69'
  8. 68K. Baba▲ 77'
  9. 77Y. Dalouzi▲ 88'
Difaa EL Jadida HLV: Miguel Garcia Lopes de Almeida Rui
  1. 30B. Niasse
  2. 24Z. Oubraim▼ 68'
  3. 5A. Sanogo
  4. 14M. Bentarcha
  5. 3H. Malki
  6. 23S. Abaaziz▼ 60'
  7. 7I. Sabik▼ 67'
  8. 88Y. Michte
  9. 6B. El Idrissi Bouzidi▼ 68'
  10. 77A. Ziani▼ 82'
  11. 99A. Idrissi

Dự bị 9

  1. 16A. Ait Wahmane
  2. 2O. Benchchaoui▲ 68'
  3. 13A. Riyane▲ 68'
  4. 10M. Mouchtanim
  5. 12A. Mostakime▲ 60'
  6. 19H. Jamaane
  7. 21M. Hilali▲ 67'
  8. 9Y. Lamine▲ 82'
  9. 17A. Ennakouss

Thống kê

02
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu31
40Ghi được32
17Thủng lưới34
1.33Bàn thắng mỗi trận1.03
16Giữ sạch lưới11
9Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu