Difaa EL Jadida
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Maghreb Fès

Difaa EL Jadida vs Maghreb Fès

Tỷ số chung cuộc: Difaa EL Jadida 1-1 Maghreb Fès tại Botola Pro, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Difaa EL Jadida thắng 0, hòa 2, Maghreb Fès thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 21
Sân vận động
Stade Ben Ahmed El Abdi, Mazghan
Phong độ
WWDDL Difaa EL Jadida
WWDWW Maghreb Fès
  1. 37' Soufiane Mestari
  2. HT0-0
  3. 46' Y. Aguerdoum Y. Fatine
  4. 58' M. El Badoui Y. Anouar
  5. 58' I. El Harrach Z. Fati
  6. 62' Mohamed El Badoui
  7. 64' Adil El Hassnaoui
  8. 65' M. Sahd M. Chichane
  9. 75' Marouane Bessak
  10. 77' 0-1 H. El Janati11m
  11. 78' Hamza El Janati
  12. 79' Y. Arbidi 1-1
  13. 82' R. Majji Y. Arbidi
  14. 82' H. Faris O. El Hanoudi
  15. 82' S. Gueï H. Afsal
  16. 82' E. Brija H. El Janati
  17. 90'+8 Hamid Ahdad
  18. 90'+6 Hamid Ahdad
  19. 90'+2 Achraf Harmach
  20. 90'+8 Hamid Ahdad
  21. FT1-1

Đội hình

Difaa EL Jadida Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: Rui Almeida
  1. 1M. Bessak
  2. 4M. Lemzaouri
  3. 15M. Hadhoudi
  4. 20Y. Fatine▼ 46'
  5. 13O. Jerrari
  6. 77O. El Hanoudi▼ 82'
  7. 3O. Arjoune
  8. 8M. Chichane▼ 65'
  9. 24A. El Hassnaoui
  10. 27Y. Arbidi▼ 82'
  11. 11K. Baba

Dự bị 9

  1. 5Y. Aguerdoum▲ 46'
  2. 31M. Sahd▲ 65'
  3. 7R. Majji▲ 82'
  4. 17H. Faris▲ 82'
  5. 2O. Benchaoui
  6. 10M. Kpatai
  7. 22M. Abouzraa
  8. 23S. Abaaziz
  9. 91M. El Yousfi
Maghreb Fès Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Roumani
  1. 16S. Chihab
  2. 15R. Mhannaoui
  3. 55A. Moulhami
  4. 4S. Khorsa
  5. 6S. Mestari
  6. 2H. Afsal▼ 82'
  7. 8A. Harmach
  8. 10Z. Fati▼ 58'
  9. 21H. El Janati▼ 82'
  10. 11Y. Anouar▼ 58'
  11. 14H. Ahadad

Dự bị 9

  1. 7M. El Badoui▲ 58'
  2. 18I. El Harrach▲ 58'
  3. 22S. Gueï▲ 82'
  4. 27E. Brija▲ 82'
  5. 3Z. Hamadi
  6. 19H. Aina
  7. 25M. Dieye
  8. 28I. Laghzali
  9. 33O. Moudam

Thống kê

02
61
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Renaissance Berkane
30 49 - 14 +35 70
2
AS FAR
30 48 - 24 +24 57
3
Wydad AC
30 45 - 27 +18 54
4
FUS Rabat
30 53 - 26 +27 53
5
Raja Casablanca
30 38 - 25 +13 48
6
CR Khemis Zemamra
30 34 - 29 +5 47
7
Olympique Safi
30 37 - 33 +4 46
8
Maghreb Fès
30 34 - 29 +5 46
9
Difaa EL Jadida
30 36 - 42 -6 42
10
Ittihad Tanger
30 35 - 37 -2 37
11
CODM Meknès
30 27 - 44 -17 36
12
UTS Rabat
30 29 - 34 -5 35
13
Hassania Agadir
30 31 - 38 -7 29
14
Riadi Salmi
30 21 - 42 -21 25
15
Moghreb Tetouan
30 25 - 40 -15 23
16
Chabab Mohammédia
30 13 - 71 -58 4
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
40Ghi được35
47Thủng lưới31
1.25Bàn thắng mỗi trận1.13
7Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn10
23Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu