Difaa EL Jadida
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Maghreb Fès

Difaa EL Jadida vs Maghreb Fès

Tỷ số chung cuộc: Difaa EL Jadida 0-0 Maghreb Fès tại Botola Pro, 24 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Difaa EL Jadida thắng 1, hòa 4, Maghreb Fès thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 22
Sân vận động
Stade Ben Ahmed El Abdi, Mazghan
Trọng tài
L. Mohamed
Phong độ
WWDDL Difaa EL Jadida
WWDWW Maghreb Fès
  1. 25' E. Boukhriss
  2. 32' A. Bouchenna
  3. 34' B. Sylla
  4. HT0-0
  5. 46' S. Bouhra A. Bouchenna
  6. 50' J. M. El
  7. 62' M. Chennouf
  8. 72' H. Aina
  9. 72' A. Gaadaoui M. Tamayazou
  10. 73' Z. Belmaachi A. lakhdar
  11. 86' H. Darai Z. Hadraf
  12. 89' E. M. Chichane
  13. 90'+5 J. M. El
  14. FT0-0

Đội hình

Difaa EL Jadida HLV: A. Benchikha
  1. 12M. Chennouf
  2. 33E. Boukhriss
  3. 8M. Chichane
  4. 6M. El Jaaouani
  5. 20M. Rabja
  6. 23D. Amale
  7. 94A. Bouba
  8. 11A. Hadraf
  9. 24M. Tamayazou ▼ 72'
  10. 7Z. Hadraf ▼ 86'
  11. 25M. Juma

Dự bị 9

  1. 17A. Gaadaoui ▲ 72'
  2. 21H. Darai ▲ 86'
  3. 1S. Barrouhou
  4. 5M. Kaaouach
  5. 13M. Chougag
  6. 18M. Karnas
  7. 31A. Ferras
  8. 55M. Benkhlaed
  9. 9R. Lakhmidi
Maghreb Fès HLV: A. Ben Soltane
  1. 13A. Majid
  2. 2Y. Aguerdoum
  3. 40T. Asstati
  4. 26B. Sylla
  5. 95A. Bouchenna ▼ 46'
  6. 19H. Aina
  7. 4N. Marmouk
  8. 21H. El Janati
  9. 6B. Elouadghiri
  10. 14A. Ajaray
  11. 10A. lakhdar ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 30S. Bouhra ▲ 46'
  2. 55Z. Belmaachi ▲ 73'
  3. 1Z. Laaroubi
  4. 3Y. Rami
  5. 5O. Comara
  6. 7A. Choukri
  7. 9A. Atchabao
  8. 20A. Diarra
  9. 24Y. Dahbi

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wydad AC
29 45 - 22 +23 63
2
Raja Casablanca
30 41 - 21 +20 60
3
AS FAR
30 38 - 29 +9 48
4
Maghreb Fès
30 28 - 17 +11 45
5
FUS Rabat
29 32 - 29 +3 40
6
Renaissance Berkane
29 35 - 33 +2 38
7
Difaa EL Jadida
30 32 - 40 -8 38
8
Olympique Safi
29 29 - 27 +2 38
9
Olympique Khouribga
30 32 - 37 -5 36
10
Riadi Salmi
29 37 - 38 -1 35
11
Chabab Mohammédia
30 27 - 32 -5 34
12
Mouloudia Oujda
30 35 - 38 -3 33
13
Hassania Agadir
29 26 - 30 -4 33
14
Ittihad Tanger
29 31 - 41 -10 32
15
Rapide Oued ZEM
30 19 - 39 -20 29
16
Youssoufia Berrechid
29 25 - 39 -14 26
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
35Ghi được33
41Thủng lưới20
1.09Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới17
14Trên 2.5 bàn8
17Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu