Difaa EL Jadida
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Maghreb Fès

Difaa EL Jadida vs Maghreb Fès

Tỷ số chung cuộc: Difaa EL Jadida 0-0 Maghreb Fès tại Botola Pro, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Difaa EL Jadida thắng 0, hòa 2, Maghreb Fès thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 10
Phong độ
WWDDL Difaa EL Jadida
WWDWW Maghreb Fès
  1. 28' A. Brika
  2. HT0-0
  3. 46' K. Yamga A. Brika
  4. 64' Y. Lamine Z. Oubraim
  5. 71' A. Hamza A. Tahiri
  6. 71' K. Baba S. Allouch
  7. 85' E. Brija A. Harmach
  8. 87' A. Idrissi O. Benchchaoui
  9. 88' A. Riyane R. Da Costa
  10. 88' M. Mouchtanim Y. Michte
  11. 90'+2 A. Sanogo
  12. FT0-0

Đội hình

Difaa EL Jadida HLV: Miguel Garcia Lopes de Almeida Rui
  1. 30B. Niasse
  2. 24Z. Oubraim▼ 64'
  3. 5A. Sanogo
  4. 20Y. Fatine
  5. 23S. Abaaziz
  6. 88Y. Michte▼ 88'
  7. 6B. El Idrissi Bouzidi
  8. 18M. El Hacen
  9. 2O. Benchchaoui▼ 87'
  10. 80R. Da Costa▼ 88'
  11. 77A. Ziani

Dự bị 9

  1. 13A. Riyane▲ 88'
  2. 16A. Ait Wahmane
  3. 8A. El Khafi
  4. 10M. Mouchtanim▲ 88'
  5. 21M. Hilali
  6. 99A. Idrissi▲ 87'
  7. 7I. Sabik
  8. 9Y. Lamine▲ 64'
  9. 17A. Ennakouss
Maghreb Fès HLV: Pablo Franco
  1. 16S. Chihab
  2. 22H. Ait Allal
  3. 5A. Chabani
  4. 13A. Rhaili
  5. 21M. Ouhrou
  6. 8A. Harmach▼ 85'
  7. 6O. Noureddine
  8. 19A. Tahiri▼ 71'
  9. 26A. Brika▼ 46'
  10. 9S. Benjdida
  11. 11S. Allouch▼ 71'

Dự bị 9

  1. 12O. Errahmany
  2. 4S. Khorsa
  3. 32D. El Jabali
  4. 2A. Hamza▲ 71'
  5. 27E. Brija▲ 85'
  6. 95A. Oudrhiri
  7. 3Z. Hamadi
  8. 17K. Yamga▲ 46'
  9. 68K. Baba▲ 71'

Thống kê

01
10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu30
32Ghi được40
34Thủng lưới17
1.03Bàn thắng mỗi trận1.33
11Giữ sạch lưới16
14Trên 2.5 bàn9
19Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu