Difaa EL Jadida vs Maghreb Fès
Tỷ số chung cuộc: Difaa EL Jadida 1-2 Maghreb Fès tại Botola Pro, 20 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Difaa EL Jadida thắng 1, hòa 4, Maghreb Fès thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 4
- Sân vận động
- Grand Stade de Tanger, Tanger
- Trọng tài
- N. El Jaafari
- Phong độ
- WWDDL Difaa EL Jadida
- WWDWW Maghreb Fès
- 5' Y. Dahbi 1-0
- 12' M. Nabil
- 17' S. Benamar
- 24' 1-1 A. Diarra
- 26' K. El Oualadi
- 28' E. Boukhriss
- 45'+3 1-2 A. Ajaray
- HT1-2
- 46' ▲ J. Ifasso ▼ E. Boukhriss
- 53' A. Oussama
- 63' ▲ H. Hannouri ▼ C. El Maftoul
- 66' M. Bourkadi
- 67' N. Munganga
- 67' ▲ H. El Janati ▼ A. Diarra
- 68' ▲ Y. Ramili ▼ M. El Fakih
- 72' F. El Bakhtaoui
- 78' ▲ R. Lakhmidi ▼ M. Chichane
- 81' ▲ J. Khallouki ▼ S. Benamar
- 90'+3 ▲ A. Makrane ▼ A. Ajaray
- 90' ▲ A. Choukri ▼ A. lakhdar
- FT1-2
Đội hình
- 1S. Barrouhou
- 8D. Ankira
- 99C. El Maftoul ▼ 63'
- 33E. Boukhriss ▼ 46'
- 6M. Chichane ▼ 78'
- 4M. El Jaaouani
- 23M. Amale
- 29S. Benamar ▼ 81'
- 15S. El Amrani
- 11A. Hadraf
- 27Y. Dahbi
Dự bị 7
- 5J. Ifasso ▲ 46'
- 9H. Hannouri ▲ 63'
- 7R. Lakhmidi ▲ 78'
- 3J. Khallouki ▲ 81'
- 10F. El Bakhtaoui
- 17M. Meyenga
- 91M. El Yousfi
- 1A. El Bourkadi
- 2Y. Aguerdoum
- 4K. El Oualadi
- 25O. Amine
- 6N. Munganga
- 20A. Diarra ▼ 67'
- 90M. El Fakih ▼ 68'
- 27N. Marmouk
- 8S. Alami
- 14A. Ajaray ▼ 90'
- 10A. lakhdar ▼ 90'
Dự bị 6
- 21H. El Janati ▲ 67'
- 7Y. Ramili ▲ 68'
- 94A. Makrane ▲ 90'
- 16A. Choukri ▲ 90'
- 3A. Azim
- 19N. Loualji
Thống kê
03
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 58 - 26 | +32 | 67 | |
| 2 | 30 | 48 - 26 | +22 | 59 | |
| 3 | 30 | 39 - 29 | +10 | 51 | |
| 4 | 30 | 37 - 36 | +1 | 45 | |
| 5 | 30 | 38 - 35 | +3 | 42 | |
| 6 | 30 | 23 - 24 | -1 | 37 | |
| 7 | 30 | 30 - 34 | -4 | 36 | |
| 8 | 30 | 29 - 36 | -7 | 36 | |
| 9 | 30 | 32 - 36 | -4 | 35 | |
| 10 | 30 | 26 - 25 | +1 | 35 | |
| 11 | 30 | 30 - 41 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 32 - 40 | -8 | 35 | |
| 13 | 30 | 23 - 33 | -10 | 33 | |
| 14 | 30 | 28 - 36 | -8 | 33 | |
| 15 | 30 | 36 - 43 | -7 | 32 | |
| 16 | 30 | 31 - 40 | -9 | 30 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu33
37Ghi được36
44Thủng lưới38
1.16Bàn thắng mỗi trận1.09
9Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn12
19Hiệp hai19