Maghreb Fès vs Difaa EL Jadida
Tỷ số chung cuộc: Maghreb Fès 1-3 Difaa EL Jadida tại Botola Pro, 22 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maghreb Fès thắng 5, hòa 4, Difaa EL Jadida thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 19
- Trọng tài
- K. Sabry
- Phong độ
- WWDWW Maghreb Fès
- WWDDL Difaa EL Jadida
- 18' M. Chougag
- 25' 0-1 Y. Dahbi
- 27' Y. Aguerdoum
- 42' 0-2 C. El Maftoul
- HT0-2
- 46' ▲ K. El Oualadi ▼ N. Loualji
- 46' ▲ S. Alami ▼ K. Baba
- 46' ▲ D. Ankira ▼ M. Chichane
- 55' A. Ferras
- 67' 0-3 M. Choka
- 70' ▲ J. Khallouki ▼ A. Ferras
- 70' ▲ M. Benkhlaed ▼ C. El Maftoul
- 72' ▲ H. Aina ▼ I. Benktib
- 72' ▲ A. Khadrouf ▼ H. El Janati
- 86' ▲ J. Ifasso ▼ Y. Dahbi
- 86' ▲ S. El Amrani ▼ E. Karnass
- 89' M. Amalephản lưới 1-3
- 90'+1 H. Aina
- FT1-3
Đội hình
- 1A. El Bourkadi
- 2Y. Aguerdoum
- 19N. Loualji ▼ 46'
- 6N. Munganga
- 20A. Diarra
- 90M. El Fakih
- 98I. Benktib ▼ 72'
- 27N. Marmouk
- 21H. El Janati ▼ 72'
- 14A. Ajaray
- 24K. Baba ▼ 46'
Dự bị 9
- 4K. El Oualadi ▲ 46'
- 8S. Alami ▲ 46'
- 18H. Aina ▲ 72'
- 26A. Khadrouf ▲ 72'
- 3A. Azim
- 7Y. Ramili
- 13A. Majid
- 29S. Yechou
- 31Y. Wakili
- 1S. Barrouhou
- 99C. El Maftoul ▼ 70'
- 6M. Chichane ▼ 46'
- 4M. El Jaaouani
- 23M. Amale
- 13M. Chougag
- 31A. Ferras ▼ 70'
- 12T. Boukhriss
- 18E. Karnass ▼ 86'
- 25M. Choka
- 27Y. Dahbi ▼ 86'
Dự bị 9
- 8D. Ankira ▲ 46'
- 3J. Khallouki ▲ 70'
- 55M. Benkhlaed ▲ 70'
- 5J. Ifasso ▲ 86'
- 15S. El Amrani ▲ 86'
- 7R. Lakhmidi
- 21H. Darai
- 26K. El Ghafouli
- 91M. El Yousfi
Thống kê
11
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 58 - 26 | +32 | 67 | |
| 2 | 30 | 48 - 26 | +22 | 59 | |
| 3 | 30 | 39 - 29 | +10 | 51 | |
| 4 | 30 | 37 - 36 | +1 | 45 | |
| 5 | 30 | 38 - 35 | +3 | 42 | |
| 6 | 30 | 23 - 24 | -1 | 37 | |
| 7 | 30 | 30 - 34 | -4 | 36 | |
| 8 | 30 | 29 - 36 | -7 | 36 | |
| 9 | 30 | 32 - 36 | -4 | 35 | |
| 10 | 30 | 26 - 25 | +1 | 35 | |
| 11 | 30 | 30 - 41 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 32 - 40 | -8 | 35 | |
| 13 | 30 | 23 - 33 | -10 | 33 | |
| 14 | 30 | 28 - 36 | -8 | 33 | |
| 15 | 30 | 36 - 43 | -7 | 32 | |
| 16 | 30 | 31 - 40 | -9 | 30 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu32
36Ghi được37
38Thủng lưới44
1.09Bàn thắng mỗi trận1.16
9Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai19