Maghreb Fès vs Difaa EL Jadida
Tỷ số chung cuộc: Maghreb Fès 3-0 Difaa EL Jadida tại Botola Pro, 23 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maghreb Fès thắng 5, hòa 4, Difaa EL Jadida thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 7
- Sân vận động
- Stade Mohammed V, Casablanca
- Trọng tài
- M. Nhiyeh
- Phong độ
- WWDWW Maghreb Fès
- WWDDL Difaa EL Jadida
- 36' L. Ameka Autchanga
- 41' A. Majid
- 42' L. Ameka 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. El Jaaouani ▼ A. Gaadaoui
- 60' S. Yechou
- 62' ▲ A. lakhdar ▼ L. Ameka
- 66' H. El Janati 2-0
- 69' ▲ O. Comara ▼ H. Aina
- 78' H. El Janati
- 80' ▲ D. Camara ▼ H. El Janati
- 80' ▲ S. Ben Marzouka ▼ M. El Fakih
- 80' ▲ B. Elouadghiri ▼ S. Yechou
- 86' D. Camara11m 3-0
- 89' ▲ H. Darai ▼ M. Juma
- 89' ▲ M. Tamayazou ▼ Z. Hadraf
- 90'+2 Yellow Card
- FT3-0
Đội hình
- 13A. Majid
- 3Y. Rami
- 40T. Asstati
- 29S. Yechou ▼ 80'
- 90M. El Fakih ▼ 80'
- 27L. Ameka ▼ 62'
- 26B. Sylla
- 18H. Aina ▼ 69'
- 4N. Marmouk
- 21H. El Janati ▼ 80'
- 14A. Ajaray
Dự bị 9
- 10A. lakhdar ▲ 62'
- 5O. Comara ▲ 69'
- 9D. Camara ▲ 80'
- 16S. Ben Marzouka ▲ 80'
- 77B. Elouadghiri ▲ 80'
- 1Z. Laaroubi
- 20A. Diarra
- 30S. Bouhra
- 95A. Bouchenna
- 1S. Barrouhou
- 99C. El Maftoul
- 20M. Rabja
- 23M. Amale
- 14C. Banga
- 94A. Bouba
- 11A. Hadraf
- 2I. Sawadogo
- 7Z. Hadraf ▼ 89'
- 25M. Juma ▼ 89'
- 17A. Gaadaoui ▼ 46'
Dự bị 9
- 4M. El Jaaouani ▲ 46'
- 21H. Darai ▲ 89'
- 24M. Tamayazou ▲ 89'
- 5M. Kaaouach
- 8M. Chichane
- 12M. Chennouf
- 18Karim Chaban
- 31A. Ferras
- 33T. Boukhriss
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 45 - 22 | +23 | 63 | |
| 2 | 30 | 41 - 21 | +20 | 60 | |
| 3 | 30 | 38 - 29 | +9 | 48 | |
| 4 | 30 | 28 - 17 | +11 | 45 | |
| 5 | 29 | 32 - 29 | +3 | 40 | |
| 6 | 29 | 35 - 33 | +2 | 38 | |
| 7 | 30 | 32 - 40 | -8 | 38 | |
| 8 | 29 | 29 - 27 | +2 | 38 | |
| 9 | 30 | 32 - 37 | -5 | 36 | |
| 10 | 29 | 37 - 38 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 27 - 32 | -5 | 34 | |
| 12 | 30 | 35 - 38 | -3 | 33 | |
| 13 | 29 | 26 - 30 | -4 | 33 | |
| 14 | 29 | 31 - 41 | -10 | 32 | |
| 15 | 30 | 19 - 39 | -20 | 29 | |
| 16 | 29 | 25 - 39 | -14 | 26 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu32
33Ghi được35
20Thủng lưới41
1Bàn thắng mỗi trận1.09
17Giữ sạch lưới11
8Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai17