FK Mornar
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Arsenal Tivat

FK Mornar vs Arsenal Tivat

Tỷ số chung cuộc: FK Mornar 0-0 Arsenal Tivat tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 7 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Mornar thắng 5, hòa 3, Arsenal Tivat thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 2
Phong độ
WWDWL FK Mornar
DDDLL Arsenal Tivat
  1. 27' Y. S. Sesay
  2. HT0-0
  3. 55' V. Kascelan A. Golub
  4. 65' M. Rovcanin J. Dasic
  5. 65' B. Dubljevic Y. Yao
  6. 75' G. Petovic
  7. 79' M. Djukanovic P. Raznatovic
  8. 79' K. Vujacic S. Sesay
  9. 81' N. Vujnovic V. Ljutica
  10. 85' B. Zogovic
  11. 90'+3 M. Maras R. Kaneda
  12. FT0-0

Đội hình

FK Mornar HLV: Vesco Stesevic
  1. 13V. Stojanovic
  2. 4A. Kaludjerovic
  3. 6I. Martinovic
  4. 9A. Soussi
  5. 10D. Skrijelj
  6. 11Y. Yao ▼ 65'
  7. 15J. Baosic
  8. 17J. Dasic ▼ 65'
  9. 32V. Ljutica ▼ 81'
  10. 33N. Stijepovic
  11. 97P. Vukcevic

Dự bị 9

  1. 1R. Dubljevic
  2. 5D. Dakic
  3. 16F. Mitrovic
  4. 19N. Vujnovic ▲ 81'
  5. 21M. Rovcanin ▲ 65'
  6. 23B. Dubljevic ▲ 65'
  7. 25B. Milosevic
  8. 30E. Hajdarpasic
  9. 99V. Dragovic
Arsenal Tivat HLV: Radislav Dragicevic
  1. 1B. Zogovic
  2. 4R. Kaneda ▼ 90'
  3. 5G. Petovic
  4. 7A. Golub ▼ 55'
  5. 8I. Sahman
  6. 9I. Vukcevic
  7. 10P. Raznatovic ▼ 79'
  8. 13Z. Mikijelj
  9. 23S. Sesay ▼ 79'
  10. 26M. Zivanovic
  11. 77S. Mandic

Dự bị 9

  1. 12I. Bozinovic
  2. 2M. Maras ▲ 90'
  3. 15P. Malisic
  4. 16V. Kascelan ▲ 55'
  5. 19M. Djukanovic ▲ 79'
  6. 22P. Soskic
  7. 24N. Erakovic
  8. 28V. Dajkovic
  9. 29K. Vujacic ▲ 79'

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Dečić
7 9 - 4 +5 14
2
FK Mornar
7 8 - 5 +3 12
3
Otrant-Olympic
6 9 - 7 +2 10
4
OFK Petrovac
7 5 - 3 +2 8
5
Jezero
6 7 - 7 0 8
6
FK Sutjeska Nikšić
7 7 - 7 0 8
7
Bokelj
6 2 - 3 -1 8
8
Mladost DG
6 7 - 10 -3 7
9
FK Budućnost Podgorica
6 2 - 6 -4 5
10
Arsenal Tivat
6 3 - 7 -4 4
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Prva Crnogorska Liga (Relegation) Druga Liga

So sánh

9Trận đấu8
10Ghi được4
9Thủng lưới16
1.11Bàn thắng mỗi trận0.5
3Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn4
1Hiệp hai1

Đối đầu

Trang trận đấu