Arsenal Tivat
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FK Mornar

Arsenal Tivat vs FK Mornar

Tỷ số chung cuộc: Arsenal Tivat 4-0 FK Mornar tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arsenal Tivat thắng 2, hòa 3, FK Mornar thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 16
Sân vận động
Stadion u Parku, Tivat
Phong độ
DDDLL Arsenal Tivat
WWDWL FK Mornar
  1. 1' J. Montenegro 1-0
  2. 44' M. Merdovič 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' A. Vujačić K. Kishi
  5. 51' S. Stevanovic
  6. 57' A. Abdullahi 3-0
  7. 60' V. Batrović B. Dubljević
  8. 60' V. Ljutica F. Mitrović
  9. 60' M. Ćetković B. Vukotić
  10. 72' A. Abdullahi
  11. 72' D. Mugosa
  12. 72' J. Montenegro11m 4-0
  13. 74' B. Appiah A. Abdullahi
  14. 74' N. Milić D. Mugoša
  15. 75' D. Pavlicic
  16. 77' A. Kolundžić D. Zorić
  17. 82' M. Djurisic
  18. 85' Š. Kordić J. Montenegro
  19. 87' T. Pataki L. Maraš
  20. 87' M. Bojović I. Šahman
  21. FT4-0

Đội hình

Arsenal Tivat HLV: D. Hadžiosmanović
  1. B. Zogović
  2. M. Merdovič
  3. G. Petović
  4. J. Montenegro ▼ 85'
  5. A. Macanović
  6. I. Šahman ▼ 87'
  7. A. Abdullahi ▼ 74'
  8. A. Ćetković
  9. V. Kašćelan
  10. L. Maraš ▼ 87'
  11. D. Mugoša ▼ 74'

Dự bị 5

  1. B. Appiah ▲ 74'
  2. N. Milić ▲ 74'
  3. Š. Kordić ▲ 85'
  4. M. Bojović ▲ 87'
  5. T. Pataki ▲ 87'
FK Mornar HLV: Z. Đurašković
  1. Đ. Pavličić
  2. S. Stevanović
  3. F. Mitrović ▼ 60'
  4. B. Vukotić ▼ 60'
  5. N. Vuković
  6. B. Đorđević
  7. M. Đurišić
  8. B. Dubljević ▼ 60'
  9. K. Kishi ▼ 46'
  10. D. Zorić ▼ 77'
  11. M. Vušurović

Dự bị 5

  1. A. Vujačić ▲ 46'
  2. V. Batrović ▲ 60'
  3. V. Ljutica ▲ 60'
  4. M. Ćetković ▲ 60'
  5. A. Kolundžić ▲ 77'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Budućnost Podgorica
35 90 - 29 +61 84
2
OFK Petrovac
36 50 - 37 +13 60
3
FK Sutjeska Nikšić
36 40 - 38 +2 51
4
FK Dečić
35 34 - 31 +3 47
5
FK Mornar
36 40 - 53 -13 44
6
Bokelj
36 31 - 50 -19 44
7
Jedinstvo
36 45 - 58 -13 43
8
Arsenal Tivat
36 32 - 47 -15 42
9
Jezero
36 35 - 44 -9 39
10
Otrant-Olympic
36 43 - 53 -10 35
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu50
39Ghi được60
54Thủng lưới70
0.91Bàn thắng mỗi trận1.2
15Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn22
22Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu