FK Mornar vs Arsenal Tivat
Tỷ số chung cuộc: FK Mornar 4-0 Arsenal Tivat tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Mornar thắng 5, hòa 3, Arsenal Tivat thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadion SRC Topolica, Bar
- Phong độ
- WWDWL FK Mornar
- DDDLL Arsenal Tivat
- 2' V. Trifunović 1-0
- 12' A. Abdullahi
- 37' M. Merdovic
- HT1-0
- 47' B. Đorđević 2-0
- 55' B. Đorđević 3-0
- 56' ▲ N. Vuković ▼ S. Stevanović
- 65' ▲ D. Mugoša ▼ A. Abdullahi
- 65' ▲ N. Milić ▼ A. Ćetković
- 65' ▲ A. Macanović ▼ A. Imamović
- 67' ▲ K. Kishi ▼ A. Kolundžić
- 67' ▲ M. Ćetković ▼ V. Trifunović
- 67' ▲ E. Seratlić ▼ V. Batrović
- 73' ▲ S. Radojević ▼ D. Zorić
- 76' B. Đorđević 4-0
- 78' ▲ V. Kašćelan ▼ I. Šahman
- 84' V. Kascelan
- 88' ▲ A. Muratović ▼ P. Pešukić
- FT4-0
Đội hình
- Đ. Pavličić
- S. Stevanović ▼ 56'
- F. Mitrović
- V. Ljutica
- A. Kaluđerović
- V. Batrović ▼ 67'
- B. Đorđević
- D. Zorić ▼ 73'
- M. Vušurović
- V. Trifunović ▼ 67'
- A. Kolundžić ▼ 67'
Dự bị 5
- N. Vuković ▲ 56'
- K. Kishi ▲ 67'
- M. Ćetković ▲ 67'
- E. Seratlić ▲ 67'
- S. Radojević ▲ 73'
- B. Zogović
- Ć. Manojlović
- P. Pešukić ▼ 88'
- M. Merdovič
- D. Dakić
- J. Montenegro
- I. Šahman ▼ 78'
- A. Abdullahi ▼ 65'
- A. Imamović ▼ 65'
- A. Ćetković ▼ 65'
- Š. Kordić
Dự bị 5
- D. Mugoša ▲ 65'
- N. Milić ▲ 65'
- A. Macanović ▲ 65'
- V. Kašćelan ▲ 78'
- A. Muratović ▲ 88'
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 90 - 29 | +61 | 84 | |
| 2 | 36 | 50 - 37 | +13 | 60 | |
| 3 | 36 | 40 - 38 | +2 | 51 | |
| 4 | 35 | 34 - 31 | +3 | 47 | |
| 5 | 36 | 40 - 53 | -13 | 44 | |
| 6 | 36 | 31 - 50 | -19 | 44 | |
| 7 | 36 | 45 - 58 | -13 | 43 | |
| 8 | 36 | 32 - 47 | -15 | 42 | |
| 9 | 36 | 35 - 44 | -9 | 39 | |
| 10 | 36 | 43 - 53 | -10 | 35 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu43
60Ghi được39
70Thủng lưới54
1.2Bàn thắng mỗi trận0.91
11Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn15
33Hiệp hai22