FK Mornar
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Arsenal Tivat

FK Mornar vs Arsenal Tivat

Tỷ số chung cuộc: FK Mornar 1-0 Arsenal Tivat tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Mornar thắng 5, hòa 3, Arsenal Tivat thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 25
Phong độ
WWDWL FK Mornar
DDDLL Arsenal Tivat
  1. 11' A. Cetkovic
  2. 13' J. Baosic
  3. 29' M. Merdovic
  4. 36' A. Kaludjerovic
  5. HT0-0
  6. 54' J. Montenegro
  7. 55' A. Kolundžić B. Vukotić
  8. 55' S. Stevanović K. Kishi
  9. 57' M. Đurišić 1-0
  10. 58' N. Kovinić J. Montenegro
  11. 68' V. Batrović D. Škrijelj
  12. 68' S. Mandić D. Mugoša
  13. 68' A. Macanović R. Obeng
  14. 74' S. Stevanovic
  15. 75' J. Nikolic
  16. 76' A. Imamović M. Merdovič
  17. 78' V. Ljutica J. Baošić
  18. 90'+4 D. Bulatovic
  19. 90'+4 B. Sekulic
  20. FT1-0

Đội hình

FK Mornar HLV: Z. Đurašković
  1. Đ. Pavličić
  2. J. Baošić ▼ 78'
  3. F. Mitrović
  4. B. Vukotić ▼ 55'
  5. N. Vuković
  6. A. Kaluđerović
  7. D. Škrijelj ▼ 68'
  8. M. Đurišić
  9. K. Kishi ▼ 55'
  10. M. Vušurović
  11. B. Sekulić

Dự bị 4

  1. A. Kolundžić ▲ 55'
  2. S. Stevanović ▲ 55'
  3. V. Batrović ▲ 68'
  4. V. Ljutica ▲ 78'
Arsenal Tivat HLV: D. Hadžiosmanović
  1. B. Zogović
  2. D. Bulatović
  3. P. Pešukić
  4. M. Merdovič ▼ 76'
  5. J. Nikolić
  6. J. Montenegro ▼ 58'
  7. R. Obeng ▼ 68'
  8. I. Šahman
  9. A. Abdullahi
  10. A. Ćetković
  11. D. Mugoša ▼ 68'

Dự bị 4

  1. N. Kovinić ▲ 58'
  2. S. Mandić ▲ 68'
  3. A. Macanović ▲ 68'
  4. A. Imamović ▲ 76'

Thống kê

04
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Budućnost Podgorica
35 90 - 29 +61 84
2
OFK Petrovac
36 50 - 37 +13 60
3
FK Sutjeska Nikšić
36 40 - 38 +2 51
4
FK Dečić
35 34 - 31 +3 47
5
FK Mornar
36 40 - 53 -13 44
6
Bokelj
36 31 - 50 -19 44
7
Jedinstvo
36 45 - 58 -13 43
8
Arsenal Tivat
36 32 - 47 -15 42
9
Jezero
36 35 - 44 -9 39
10
Otrant-Olympic
36 43 - 53 -10 35
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu43
60Ghi được39
70Thủng lưới54
1.2Bàn thắng mỗi trận0.91
11Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn15
33Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu