Arsenal Tivat
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FK Mornar

Arsenal Tivat vs FK Mornar

Tỷ số chung cuộc: Arsenal Tivat 1-2 FK Mornar tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arsenal Tivat thắng 2, hòa 3, FK Mornar thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 31
Sân vận động
Stadion u Parku, Tivat
Phong độ
DDDLL Arsenal Tivat
WWDWL FK Mornar
  1. 19' 0-1 N. Vuković
  2. 29' J. Montenegro
  3. 30' V. Ljutica
  4. 42' M. Merdovic
  5. HT0-1
  6. 57' D. Mugoša 1-1
  7. 59' 1-2 B. Vukotić
  8. 65' L. Maraš J. Montenegro
  9. 65' D. Nikač Š. Kordić
  10. 65' M. Đurišić M. Ćetković
  11. 73' A. Imamović B. Vukotić
  12. 75' I. Tučević O. Obradović
  13. 85' V. Jeknić D. Škrijelj
  14. 85' A. Vujačić C. Ondong Mba
  15. 89' B. Dubljevic
  16. 89' C. Manojlovic
  17. 90'+4 L. Maras
  18. 90'+4 A. Imamovic
  19. FT1-2

Đội hình

Arsenal Tivat HLV: M. Savović
  1. B. Zogović
  2. Ć. Manojlović
  3. M. Merdovič
  4. O. Obradović ▼ 75'
  5. J. Montenegro ▼ 65'
  6. I. Šahman
  7. A. Ćetković
  8. Š. Kordić ▼ 65'
  9. I. Puleio
  10. D. Mugoša
  11. D. Dakić

Dự bị 3

  1. L. Maraš ▲ 65'
  2. D. Nikač ▲ 65'
  3. I. Tučević ▲ 75'
FK Mornar HLV: Z. Đurašković
  1. S. Popović
  2. F. Mitrović
  3. B. Vukotić ▼ 73'
  4. N. Vuković
  5. M. Ćetković ▼ 65'
  6. A. Kaluđerović
  7. D. Škrijelj ▼ 85'
  8. B. Dubljević
  9. V. Ljutica
  10. C. Ondong Mba ▼ 85'
  11. M. Vušurović

Dự bị 4

  1. M. Đurišić ▲ 65'
  2. A. Imamović ▲ 73'
  3. V. Jeknić ▲ 85'
  4. A. Vujačić ▲ 85'

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Dečić
36 55 - 27 +28 70
2
FK Mornar
36 45 - 32 +13 64
3
FK Budućnost Podgorica
36 66 - 43 +23 61
4
FK Sutjeska Nikšić
36 46 - 36 +10 53
5
Jezero
36 41 - 38 +3 51
6
OFK Petrovac
36 42 - 40 +2 48
7
Arsenal Tivat
36 43 - 58 -15 42
8
Jedinstvo
36 43 - 56 -13 35
9
Mladost DG
36 37 - 59 -22 34
10
Rudar
36 25 - 54 -29 27
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu43
57Ghi được55
84Thủng lưới50
1.19Bàn thắng mỗi trận1.28
7Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu