FK Budućnost Podgorica
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Jezero

FK Budućnost Podgorica vs Jezero

Tỷ số chung cuộc: FK Budućnost Podgorica 2-0 Jezero tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 8 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Budućnost Podgorica thắng 4, hòa 3, Jezero thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 28
Phong độ
LDLDL FK Budućnost Podgorica
WLDLW Jezero
  1. 4' D. Vukanic 1-0
  2. HT1-0
  3. 63' N. Medojevic I. Bojovic
  4. 63' M. Milickovic M. Neskovic
  5. 63' I. Ivanovic D. Vukanic
  6. 65' U. Bulatovic N. Krivokapic
  7. 65' M. Gjolaj B. Boricic
  8. 75' A. Orahovac I. Bulatovic
  9. 76' O. Rolovic D. Maksimovic
  10. 84' M. Kojic I. Tucevic
  11. 85' Yellow Card
  12. 90'+3 P. Vujovic M. Vusurovic
  13. 90' I. Ivanovic11m 2-0
  14. FT2-0

Đội hình

FK Budućnost Podgorica
  1. 1M. Mijatovic
  2. 20M. Raspopovic
  3. 5I. Serikov
  4. 35D. Dakic
  5. 32A. Pupovic
  6. 17M. Vusurovic ▼ 90'
  7. 44D. Vukanic ▼ 63'
  8. 92M. Neskovic ▼ 63'
  9. 77I. Bojovic ▼ 63'
  10. 9N. Nikolic
  11. 11I. Bulatovic ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 21F. Domazetovic
  2. 55A. Orahovac ▲ 75'
  3. 14M. Rakcevic
  4. 8N. Medojevic ▲ 63'
  5. 34S. Dukanovic
  6. 10M. Milickovic ▲ 63'
  7. 26P. Vujovic ▲ 90'
  8. 24A. Camaj
  9. 7I. Ivanovic ▲ 63'
Jezero HLV: Miodrag Dzudovic
  1. 50I. Asanovic
  2. 2A. Osmanovic
  3. 5A. Adzovic
  4. 11N. Krivokapic ▼ 65'
  5. 7P. Bogdanovic
  6. 44D. Maksimovic ▼ 76'
  7. 17I. Tucevic ▼ 84'
  8. 27N. Jovicic
  9. 29M. Bojovic
  10. 45M. Raicevic
  11. 80B. Boricic ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 1S. Kolic
  2. 3M. Kojic ▲ 84'
  3. 4M. Ilic
  4. 8U. Bulatovic ▲ 65'
  5. 9E. Redzepagic
  6. 14M. Gjolaj ▲ 65'
  7. 19O. Rolovic ▲ 76'
  8. 21R. Redzic
  9. 99A. Julevic

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Sutjeska Nikšić
36 61 - 36 +25 72
2
FK Mornar
36 51 - 29 +22 69
3
OFK Petrovac
36 44 - 36 +8 51
4
FK Dečić
36 43 - 45 -2 51
5
FK Budućnost Podgorica
36 36 - 35 +1 48
6
Mladost DG
36 49 - 54 -5 46
7
Arsenal Tivat
36 36 - 46 -10 46
8
Jezero
36 38 - 48 -10 41
9
Bokelj
36 38 - 48 -10 36
10
Jedinstvo
36 30 - 49 -19 35
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu39
50Ghi được46
45Thủng lưới49
1.14Bàn thắng mỗi trận1.18
13Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu