Jezero
3 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
FK Budućnost Podgorica

Jezero vs FK Budućnost Podgorica

Tỷ số chung cuộc: Jezero 3-3 FK Budućnost Podgorica tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jezero thắng 3, hòa 3, FK Budućnost Podgorica thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 25
Sân vận động
Gradski Stadion, Berane
Phong độ
WLDLW Jezero
LDLDL FK Budućnost Podgorica
  1. 12' I. Okamoto M. Ilić
  2. 14' 0-1 I. Bojović
  3. 16' M. Bojović 1-1
  4. 23' M. Perović 2-1
  5. 29' I. Bulatovic
  6. HT2-1
  7. 46' N. Pišćević D. Vukanić
  8. 46' P. Grbić D. Grivić
  9. 54' 2-2 I. Bojović
  10. 60' M. Raičević S. Bošković
  11. 65' I. Serikov
  12. 65' M. Perović11m 3-2
  13. 70' O. Gasevic
  14. 73' M. Bojovic
  15. 76' R. Wakabayashi
  16. 76' L. Mijović M. Milićković
  17. 76' A. Kostić I. Ivanović
  18. 80' Đ. Maksimović R. Wakabayashi
  19. 83' A. Camaj I. Bulatović
  20. 87' 3-3 A. Camaj
  21. 90' L. Mijovic
  22. 90'+2 P. Pavlicevic
  23. 90'+3 S. Kastratovic
  24. FT3-3

Đội hình

Jezero HLV: M. Džudović
  1. S. Kastratović
  2. E. Alić
  3. M. Ćuković
  4. M. Ilić ▼ 12'
  5. M. Bojović
  6. P. Pavlićević
  7. D. Kontić
  8. S. Bošković ▼ 60'
  9. R. Wakabayashi ▼ 80'
  10. M. Perović
  11. M. Gjolaj

Dự bị 3

  1. I. Okamoto ▲ 12'
  2. M. Raičević ▲ 60'
  3. Đ. Maksimović ▲ 80'
FK Budućnost Podgorica HLV: I. Brnović
  1. M. Mijatović
  2. D. Grivić ▼ 46'
  3. I. Serikov
  4. O. Gašević
  5. D. Dakić
  6. M. Milićković ▼ 76'
  7. D. Vukanić ▼ 46'
  8. A. Bulatović
  9. I. Ivanović ▼ 76'
  10. I. Bojović
  11. I. Bulatović ▼ 83'

Dự bị 5

  1. N. Pišćević ▲ 46'
  2. P. Grbić ▲ 46'
  3. L. Mijović ▲ 76'
  4. A. Kostić ▲ 76'
  5. A. Camaj ▲ 83'

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Budućnost Podgorica
35 90 - 29 +61 84
2
OFK Petrovac
36 50 - 37 +13 60
3
FK Sutjeska Nikšić
36 40 - 38 +2 51
4
FK Dečić
35 34 - 31 +3 47
5
FK Mornar
36 40 - 53 -13 44
6
Bokelj
36 31 - 50 -19 44
7
Jedinstvo
36 45 - 58 -13 43
8
Arsenal Tivat
36 32 - 47 -15 42
9
Jezero
36 35 - 44 -9 39
10
Otrant-Olympic
36 43 - 53 -10 35
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu54
38Ghi được113
51Thủng lưới58
0.95Bàn thắng mỗi trận2.09
11Giữ sạch lưới18
13Trên 2.5 bàn30
21Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu