Jezero
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
FK Budućnost Podgorica

Jezero vs FK Budućnost Podgorica

Tỷ số chung cuộc: Jezero 3-1 FK Budućnost Podgorica tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jezero thắng 3, hòa 3, FK Budućnost Podgorica thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 31
Sân vận động
Stadion Pod Racinom, Plav
Phong độ
WLDLW Jezero
LDLDL FK Budućnost Podgorica
  1. 11' N. Senaga 1-0
  2. 17' P. Orlandić 2-0
  3. 21' 2-1 Đ. Despotović
  4. 45'+2 S. Boskovic
  5. HT2-1
  6. 51' P. Vukovic
  7. 53' M. Vukotić L. Mirković
  8. 57' V. Adzic
  9. 58' N. Jovicevic
  10. 60' M. Vukotic
  11. 60' P. Grbic
  12. 64' N. Senaga 3-1
  13. 65' L. Savović I. Ivanović
  14. 65' T. Mujan P. Grbić
  15. 70' Luccas Barreto S. Bošković
  16. 79' M. Raičković Vasilije Adžić
  17. 79' B. Sekulić I. Novović
  18. 86' F. Aranda P. Orlandić
  19. 88' S. Radenović N. Senaga
  20. FT3-1

Đội hình

Jezero
  1. S. Kastratović
  2. A. Osmanović
  3. J. Mugoša
  4. P. Vuković
  5. N. Jovićević
  6. D. Kontić
  7. S. Bošković ▼ 70'
  8. M. Perović
  9. M. Šimun
  10. P. Orlandić ▼ 86'
  11. N. Senaga ▼ 88'

Dự bị 3

  1. Luccas Barreto ▲ 70'
  2. F. Aranda ▲ 86'
  3. S. Radenović ▲ 88'
FK Budućnost Podgorica HLV: I. Brnović
  1. Đ. Pavličić
  2. L. Mirković ▼ 53'
  3. I. Novović ▼ 79'
  4. A. Orahovac
  5. Stephano Almeida
  6. B. Tomašević
  7. P. Grbić ▼ 65'
  8. M. Brnović
  9. Vasilije Adžić ▼ 79'
  10. I. Ivanović ▼ 65'
  11. Đ. Despotović

Dự bị 5

  1. M. Vukotić ▲ 53'
  2. L. Savović ▲ 65'
  3. T. Mujan ▲ 65'
  4. M. Raičković ▲ 79'
  5. B. Sekulić ▲ 79'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Dečić
36 55 - 27 +28 70
2
FK Mornar
36 45 - 32 +13 64
3
FK Budućnost Podgorica
36 66 - 43 +23 61
4
FK Sutjeska Nikšić
36 46 - 36 +10 53
5
Jezero
36 41 - 38 +3 51
6
OFK Petrovac
36 42 - 40 +2 48
7
Arsenal Tivat
36 43 - 58 -15 42
8
Jedinstvo
36 43 - 56 -13 35
9
Mladost DG
36 37 - 59 -22 34
10
Rudar
36 25 - 54 -29 27
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu49
51Ghi được93
44Thủng lưới63
1.21Bàn thắng mỗi trận1.9
15Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn32
31Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu