FK Budućnost Podgorica vs Jezero
Tỷ số chung cuộc: FK Budućnost Podgorica 1-1 Jezero tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 1 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Budućnost Podgorica thắng 4, hòa 3, Jezero thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 10
- Phong độ
- LDLDL FK Budućnost Podgorica
- WLDLW Jezero
- 43' M. Djurickovic
- HT0-0
- 46' A. Adzovic
- 46' ▲ I. Bulatovic ▼ M. Djurickovic
- 46' ▲ I. Bojovic ▼ N. Piscevic
- 46' ▲ L. Strumia ▼ L. Stor
- 50' 0-1 M. Raicevic
- 63' ▲ Z. Petrovic ▼ A. Camaj
- 65' D. Dakic
- 69' ▲ M. Gjolaj ▼ P. Bogdanovic
- 69' ▲ B. Boricic ▼ H. Harada
- 81' ▲ L. Savovic ▼ M. Milickovic
- 81' ▲ U. Bulatovic ▼ A. Adzovic
- 81' ▲ E. Redzepagic ▼ O. Rolovic
- 82' I. Bulatovic 1-1
- 83' Z. Petrovic
- 86' ▲ I. Redzepagic ▼ M. Raicevic
- 89' P. Vukovic
- 90'+5 M. Bojovic
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Mijatovic
- 4M. Djurickovic ▼ 46'
- 5I. Serikov
- 10M. Milickovic ▼ 81'
- 20M. Raspopovic
- 24A. Camaj ▼ 63'
- 32N. Piscevic ▼ 46'
- 35D. Dakic
- 36P. Vukovic
- 44D. Vukanic
- 70L. Stor ▼ 46'
Dự bị 9
- 31L. Djurovic
- 8L. Mirkovic
- 11I. Bulatovic ▲ 46'
- 17M. Vusurovic
- 22L. Savovic ▲ 81'
- 25Z. Petrovic ▲ 63'
- 33V. Adzic
- 77I. Bojovic ▲ 46'
- 92L. Strumia ▲ 46'
- 50I. Asanovic
- 2A. Osmanovic
- 5A. Adzovic ▼ 81'
- 7P. Bogdanovic ▼ 69'
- 10H. Harada ▼ 69'
- 11N. Krivokapic
- 17I. Tucevic
- 19O. Rolovic ▼ 81'
- 27N. Jovicic
- 29M. Bojovic
- 45M. Raicevic ▼ 86'
Dự bị 9
- 12E. Lekic
- 3M. Kojic
- 8U. Bulatovic ▲ 81'
- 9E. Redzepagic ▲ 81'
- 14M. Gjolaj ▲ 69'
- 16I. Redzepagic ▲ 86'
- 33D. Sabovic
- 80B. Boricic ▲ 69'
- 99A. Julevic
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 61 - 36 | +25 | 72 | |
| 2 | 36 | 51 - 29 | +22 | 69 | |
| 3 | 36 | 44 - 36 | +8 | 51 | |
| 4 | 36 | 43 - 45 | -2 | 51 | |
| 5 | 36 | 36 - 35 | +1 | 48 | |
| 6 | 36 | 49 - 54 | -5 | 46 | |
| 7 | 36 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 8 | 36 | 38 - 48 | -10 | 41 | |
| 9 | 36 | 38 - 48 | -10 | 36 | |
| 10 | 36 | 30 - 49 | -19 | 35 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu39
50Ghi được46
45Thủng lưới49
1.14Bàn thắng mỗi trận1.18
13Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai28