Jezero
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
FK Budućnost Podgorica

Jezero vs FK Budućnost Podgorica

Tỷ số chung cuộc: Jezero 1-2 FK Budućnost Podgorica tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 4 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jezero thắng 3, hòa 3, FK Budućnost Podgorica thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 1
Sân vận động
Stadion Pod Racinom, Plav
Phong độ
WLDLW Jezero
LDLDL FK Budućnost Podgorica
  1. 21' M. Kojic 1-0
  2. 23' M. Milickovic I. Ivanovic
  3. 44' D. Dakic
  4. HT1-0
  5. 46' M. Vusurovic P. Grbic
  6. 46' A. Camaj D. Vukanic
  7. 62' A. Adzovic B. Boricic
  8. 65' O. Gasevic
  9. 73' L. Savovic L. Mijovic
  10. 75' H. Harada
  11. 76' N. Krivokapic M. Gjolaj
  12. 79' 1-1 N. Piscevic
  13. 80' 1-2 A. Camaj
  14. 87' U. Bulatovic M. Kojic
  15. 87' I. Tucevic H. Harada
  16. 87' A. Julevic M. Raicevic
  17. 88' N. Piscevic
  18. 90' I. Serikov I. Bojovic
  19. FT1-2

Đội hình

Jezero HLV: Miodrag Dzudovic
  1. 50I. Asanovic
  2. 3M. Kojic ▼ 87'
  3. 6N. Jovicevic
  4. 7P. Bogdanovic
  5. 10H. Harada ▼ 87'
  6. 14M. Gjolaj ▼ 76'
  7. 27N. Jovicic
  8. 29M. Bojovic
  9. 44D. Maksimovic
  10. 45M. Raicevic ▼ 87'
  11. 80B. Boricic ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 2A. Osmanovic
  2. 5A. Adzovic ▲ 62'
  3. 8U. Bulatovic ▲ 87'
  4. 11N. Krivokapic ▲ 76'
  5. 17I. Tucevic ▲ 87'
  6. 25S. Vucetovic
  7. 33D. Sabovic
  8. 55S. Husic
  9. 99A. Julevic ▲ 87'
FK Budućnost Podgorica
  1. 21F. Domazetovic
  2. 4M. Djurickovic
  3. 7I. Ivanovic ▼ 23'
  4. 15O. Gasevic
  5. 18P. Grbic ▼ 46'
  6. 32N. Piscevic
  7. 35D. Dakic
  8. 44D. Vukanic ▼ 46'
  9. 55A. Orahovac
  10. 77I. Bojovic ▼ 90'
  11. 88L. Mijovic ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 1M. Mijatovic
  2. 5I. Serikov ▲ 90'
  3. 8L. Mirkovic
  4. 10M. Milickovic ▲ 23'
  5. 17M. Vusurovic ▲ 46'
  6. 22L. Savovic ▲ 73'
  7. 24A. Camaj ▲ 46'
  8. 33V. Adzic
  9. 36P. Vukovic

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Sutjeska Nikšić
36 61 - 36 +25 72
2
FK Mornar
36 51 - 29 +22 69
3
OFK Petrovac
36 44 - 36 +8 51
4
FK Dečić
36 43 - 45 -2 51
5
FK Budućnost Podgorica
36 36 - 35 +1 48
6
Mladost DG
36 49 - 54 -5 46
7
Arsenal Tivat
36 36 - 46 -10 46
8
Jezero
36 38 - 48 -10 41
9
Bokelj
36 38 - 48 -10 36
10
Jedinstvo
36 30 - 49 -19 35
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu44
46Ghi được50
49Thủng lưới45
1.18Bàn thắng mỗi trận1.14
10Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn13
28Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu