Jezero
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Budućnost Podgorica

Jezero vs FK Budućnost Podgorica

Tỷ số chung cuộc: Jezero 1-0 FK Budućnost Podgorica tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 10 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jezero thắng 3, hòa 3, FK Budućnost Podgorica thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 19
Sân vận động
Stadion Pod Racinom, Plav
Phong độ
WLDLW Jezero
LDLDL FK Budućnost Podgorica
  1. 11' M. Raicevic
  2. HT0-0
  3. 46' I. Bulatovic A. Camaj
  4. 56' M. Raspopovic
  5. 61' Z. Petrovic
  6. 66' U. Bulatovic H. Harada
  7. 66' M. Gjolaj N. Krivokapic
  8. 76' M. Jovanovic M. Vusurovic
  9. 79' B. Boricic A. Adzovic
  10. 84' L. Stor M. Milickovic
  11. 88' O. Rolovic D. Maksimovic
  12. 90'+1 D. Dakic
  13. 90'+2 M. Djurickovic
  14. 90'+4 I. Bulatovic
  15. 90' O. Rolovic11m 1-0
  16. FT1-0

Đội hình

Jezero HLV: Miodrag Dzudovic
  1. 1S. Kolic
  2. 2A. Osmanovic
  3. 5A. Adzovic ▼ 79'
  4. 6N. Jovicevic
  5. 7P. Bogdanovic
  6. 10H. Harada ▼ 66'
  7. 11N. Krivokapic ▼ 66'
  8. 17I. Tucevic
  9. 27N. Jovicic
  10. 44D. Maksimovic ▼ 88'
  11. 45M. Raicevic

Dự bị 9

  1. 50I. Asanovic
  2. 3M. Kojic
  3. 4M. Ilic
  4. 8U. Bulatovic ▲ 66'
  5. 14M. Gjolaj ▲ 66'
  6. 16I. Redzepagic
  7. 19O. Rolovic ▲ 88'
  8. 29M. Bojovic
  9. 80B. Boricic ▲ 79'
FK Budućnost Podgorica
  1. 21F. Domazetovic
  2. 4M. Djurickovic
  3. 5I. Serikov
  4. 10M. Milickovic ▼ 84'
  5. 17M. Vusurovic ▼ 76'
  6. 20M. Raspopovic
  7. 24A. Camaj ▼ 46'
  8. 25Z. Petrovic
  9. 35D. Dakic
  10. 36P. Vukovic
  11. 44D. Vukanic

Dự bị 7

  1. 1M. Mijatovic
  2. 11I. Bulatovic ▲ 46'
  3. 14M. Rakcevic
  4. 23M. Galic
  5. 26P. Vujovic
  6. 70L. Stor ▲ 84'
  7. 99M. Jovanovic ▲ 76'

Thống kê

01
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Sutjeska Nikšić
36 61 - 36 +25 72
2
FK Mornar
36 51 - 29 +22 69
3
OFK Petrovac
36 44 - 36 +8 51
4
FK Dečić
36 43 - 45 -2 51
5
FK Budućnost Podgorica
36 36 - 35 +1 48
6
Mladost DG
36 49 - 54 -5 46
7
Arsenal Tivat
36 36 - 46 -10 46
8
Jezero
36 38 - 48 -10 41
9
Bokelj
36 38 - 48 -10 36
10
Jedinstvo
36 30 - 49 -19 35
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu44
46Ghi được50
49Thủng lưới45
1.18Bàn thắng mỗi trận1.14
10Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn13
28Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu