Dacia-Buiucani
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Sheriff Tiraspol

Dacia-Buiucani vs FC Sheriff Tiraspol

Tỷ số chung cuộc: Dacia-Buiucani 1-2 FC Sheriff Tiraspol tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dacia-Buiucani thắng 0, hòa 0, FC Sheriff Tiraspol thắng 10.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Championship Group · Vòng 8
Phong độ
LWDDL Dacia-Buiucani
LDWLD FC Sheriff Tiraspol
  1. 9' 0-1 J. Asprilla Moreno
  2. 11' V. Lupascu 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' S. Magassouba B. Ciss
  5. 54' Sapata Konan Varvar
  6. 69' D. Forov M. Ghorbel
  7. 69' D. Danu Ze Flores
  8. 74' Q. Ghanem J. Asprilla Moreno
  9. 79' B. Fomba
  10. 90' 1-2 Rai
  11. FT1-2

Đội hình

Dacia-Buiucani HLV: Viorel Frunza
  1. 35C. Tuhar
  2. 3D. Baciu
  3. 5D. Calestru
  4. 7V. Dumbrava
  5. 9V. Lupascu
  6. 12C. Ghedroutan
  7. 16A. Muntean
  8. 17I. Lambarskiy
  9. 20S. Efros
  10. 27S. Turcan
  11. 55V. Ciumasu

Dự bị 5

  1. 13A. Bivol
  2. 6D. Straistaru
  3. 15B. Suruceanu
  4. 23N. Gorea
  5. 29S. Sarain
FC Sheriff Tiraspol HLV: Victor Mihailov
  1. 1E. Timbur
  2. 6Rai
  3. 7M. Ghorbel ▼ 69'
  4. 10Ze Flores ▼ 69'
  5. 13M. Carreazo
  6. 19J. Asprilla Moreno ▼ 74'
  7. 26D. Klas
  8. 35B. Fomba
  9. 42Konan Varvar ▼ 54'
  10. 45B. Ciss ▼ 46'
  11. 69P. Ademo

Dự bị 11

  1. 28N. Cebotari
  2. 3L. Hermesh
  3. 11Sapata ▲ 54'
  4. 14Q. Ghanem ▲ 74'
  5. 16D. Danu ▲ 69'
  6. 17V. Nikhaev
  7. 18E. Magloire
  8. 20R. Twumasi
  9. 24D. Forov ▲ 69'
  10. 29S. Magassouba ▲ 46'
  11. 44A. Mija

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Petrocub Hîncești
10 20 - 3 +17 40
3
FC Sheriff Tiraspol
21 43 - 17 +26 41
3
FC Zimbru Chișinău
10 18 - 11 +7 32
4
FC Milsami Orhei
21 42 - 25 +17 37
5
CSF Bălți
10 4 - 15 -11 16
6
Dacia-Buiucani
21 24 - 39 -15 15
7
Politehnica UTM
21 24 - 61 -37 13
8
Spartanii Selemet
21 13 - 63 -50 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu45
50Ghi được82
66Thủng lưới39
1.32Bàn thắng mỗi trận1.82
6Giữ sạch lưới22
23Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu