FC Sheriff Tiraspol
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Dacia-Buiucani

FC Sheriff Tiraspol vs Dacia-Buiucani

Tỷ số chung cuộc: FC Sheriff Tiraspol 1-0 Dacia-Buiucani tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Sheriff Tiraspol thắng 10, hòa 0, Dacia-Buiucani thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 14
Phong độ
LDWLD FC Sheriff Tiraspol
LWDDL Dacia-Buiucani
  1. 5' M. Bessala 1-0
  2. HT1-0
  3. 49' P. Yade Konan Varvar
  4. 68' I. Soumah P. Ademo
  5. 68' A. Gjoni Luis Phelipe
  6. 73' A. Muntean D. Baciu
  7. 84' Atila M. Bessala
  8. 84' M. Corotcov L. Hermesh
  9. 85' S. Roman V. Lupascu
  10. FT1-0

Đội hình

FC Sheriff Tiraspol HLV: Victor Mihailov
  1. 1V. Straistari
  2. 3L. Hermesh ▼ 84'
  3. 6Rai
  4. 11C. Bayala
  5. 20R. Twumasi
  6. 22M. Bessala ▼ 84'
  7. 24D. Forov
  8. 42Konan Varvar ▼ 49'
  9. 45B. Ciss
  10. 69P. Ademo ▼ 68'
  11. 70Luis Phelipe ▼ 68'

Dự bị 11

  1. 21I. Dyulgerov
  2. 25S. Obiscalov
  3. 2Atila ▲ 84'
  4. Jojo
  5. 8I. Soumah ▲ 68'
  6. A. Gjoni ▲ 68'
  7. 15A. Diarra
  8. 29S. Magassouba
  9. 33M. Corotcov ▲ 84'
  10. 77M. Diarra
  11. 90P. Yade ▲ 49'
Dacia-Buiucani HLV: Viorel Frunza
  1. 31B. Suruceanu
  2. 2V. Pascari
  3. 3D. Baciu ▼ 73'
  4. 4M. Focsa
  5. 5D. Calestru
  6. 6D. Straistaru
  7. 9V. Lupascu ▼ 85'
  8. 22M. Caruntu
  9. 17I. Lambarskiy
  10. 19V. Nikhaev
  11. 27S. Turcan

Dự bị 7

  1. A. Bivol
  2. 11V. Varzaru
  3. 14S. Roman ▲ 85'
  4. 16A. Muntean ▲ 73'
  5. 18D. Popovici
  6. 30L. Moraru
  7. 55V. Ciumasu

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Petrocub Hîncești
10 20 - 3 +17 40
3
FC Sheriff Tiraspol
21 43 - 17 +26 41
3
FC Zimbru Chișinău
10 18 - 11 +7 32
4
FC Milsami Orhei
21 42 - 25 +17 37
5
CSF Bălți
10 4 - 15 -11 16
6
Dacia-Buiucani
21 24 - 39 -15 15
7
Politehnica UTM
21 24 - 61 -37 13
8
Spartanii Selemet
21 13 - 63 -50 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu38
82Ghi được50
39Thủng lưới66
1.82Bàn thắng mỗi trận1.32
22Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn23
41Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu