Dacia-Buiucani
0 : 4
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Sheriff Tiraspol

Dacia-Buiucani vs FC Sheriff Tiraspol

Tỷ số chung cuộc: Dacia-Buiucani 0-4 FC Sheriff Tiraspol tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dacia-Buiucani thắng 0, hòa 0, FC Sheriff Tiraspol thắng 10.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 21
Phong độ
LWDDL Dacia-Buiucani
LDWLD FC Sheriff Tiraspol
  1. 35' D. Forov B. Ciss
  2. 39' Yellow Card
  3. HT0-0
  4. 46' M. Diarra P. Ademo
  5. 58' 0-1 D. Forov
  6. 62' Yellow Card
  7. 66' 0-2 Q. Ghanem
  8. 67' Yellow Card
  9. 72' 0-3 M. Diarra
  10. 75' V. Cozma Konan Varvar
  11. 81' Yellow Card
  12. 81' D. Popovici A. Muntean
  13. 84' 0-4 V. Cozma
  14. 86' V. Varzaru V. Lupascu
  15. 86' L. Moraru V. Ciumasu
  16. 86' I. Soumah S. Magassouba
  17. 90'+1 A. Bivol B. Suruceanu
  18. FT0-4

Đội hình

Dacia-Buiucani HLV: Viorel Frunza
  1. 31B. Suruceanu ▼ 90'
  2. 2V. Pascari
  3. 3D. Baciu
  4. 4M. Focsa
  5. 6D. Straistaru
  6. 9V. Lupascu ▼ 86'
  7. 10M. Caruntu
  8. 16A. Muntean ▼ 81'
  9. 20S. Efros
  10. 27S. Turcan
  11. 55V. Ciumasu ▼ 86'

Dự bị 4

  1. A. Bivol ▲ 90'
  2. 11V. Varzaru ▲ 86'
  3. 18D. Popovici ▲ 81'
  4. 30L. Moraru ▲ 86'
FC Sheriff Tiraspol HLV: Victor Mihailov
  1. 1V. Straistari
  2. 3L. Hermesh
  3. 6Rai
  4. 11C. Bayala
  5. 14Q. Ghanem
  6. 20R. Twumasi
  7. 29S. Magassouba ▼ 86'
  8. 42Konan Varvar ▼ 75'
  9. 44A. Mija
  10. 45B. Ciss ▼ 35'
  11. 69P. Ademo ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 25S. Obiscalov
  2. 12R. Josan
  3. 2Atila
  4. 4N. Swen
  5. 8I. Soumah ▲ 86'
  6. 22M. Bessala
  7. 24D. Forov ▲ 35'
  8. 27V. Cozma ▲ 75'
  9. 70Luis Phelipe
  10. 77M. Diarra ▲ 46'
  11. 90P. Yade

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Petrocub Hîncești
10 20 - 3 +17 40
3
FC Sheriff Tiraspol
21 43 - 17 +26 41
3
FC Zimbru Chișinău
10 18 - 11 +7 32
4
FC Milsami Orhei
21 42 - 25 +17 37
5
CSF Bălți
10 4 - 15 -11 16
6
Dacia-Buiucani
21 24 - 39 -15 15
7
Politehnica UTM
21 24 - 61 -37 13
8
Spartanii Selemet
21 13 - 63 -50 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu45
50Ghi được82
66Thủng lưới39
1.32Bàn thắng mỗi trận1.82
6Giữ sạch lưới22
23Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu