FC Sheriff Tiraspol
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Dacia-Buiucani

FC Sheriff Tiraspol vs Dacia-Buiucani

Tỷ số chung cuộc: FC Sheriff Tiraspol 2-0 Dacia-Buiucani tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 20 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Sheriff Tiraspol thắng 10, hòa 0, Dacia-Buiucani thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Championship Group · Vòng 3
Phong độ
LDWLD FC Sheriff Tiraspol
LWDDL Dacia-Buiucani
  1. 4' Ze Flores 1-0
  2. 29' M. Ghorbel
  3. HT1-0
  4. 46' V. Nikhaev E. Afetse
  5. 55' Yellow Card
  6. 60' V. Nikhaev
  7. 65' D. Forov Sapata
  8. 65' Konan Varvar Ze Flores
  9. 74' V. Dumbrava S. Turcan
  10. 76' Yellow Card
  11. 79' J. Asprilla Moreno 2-0
  12. 80' D. Straistaru I. Lambarskiy
  13. 80' N. Gorea V. Lupascu
  14. 81' S. Efros
  15. 85' D. Forov
  16. 87' D. Baciu
  17. 87' Q. Ghanem J. Asprilla Moreno
  18. 87' E. Magloire Rai
  19. 88' V. Bitlan V. Ciumasu
  20. 88' S. Sarain V. Varzaru
  21. FT2-0

Đội hình

FC Sheriff Tiraspol HLV: Victor Mihailov
  1. 1E. Timbur
  2. 6Rai ▼ 87'
  3. 7M. Ghorbel
  4. 10Ze Flores ▼ 65'
  5. 11Sapata ▼ 65'
  6. 19J. Asprilla Moreno ▼ 87'
  7. 26D. Klas
  8. 32E. Afetse ▼ 46'
  9. 35B. Fomba
  10. 45B. Ciss
  11. 69P. Ademo

Dự bị 11

  1. 28N. Cebotari
  2. 13M. Carreazo
  3. 14Q. Ghanem ▲ 87'
  4. 16D. Danu
  5. 17V. Nikhaev ▲ 46'
  6. 18E. Magloire ▲ 87'
  7. 20R. Twumasi
  8. 24D. Forov ▲ 65'
  9. 29S. Magassouba
  10. 30A. Egupov
  11. 42Konan Varvar ▲ 65'
Dacia-Buiucani HLV: Viorel Frunza
  1. 1C. Tuhar
  2. 3D. Baciu
  3. 5D. Calestru
  4. 9V. Lupascu ▼ 80'
  5. 11V. Varzaru ▼ 88'
  6. 12C. Ghedroutan
  7. 16A. Muntean
  8. 17I. Lambarskiy ▼ 80'
  9. 20S. Efros
  10. 27S. Turcan ▼ 74'
  11. 55V. Ciumasu ▼ 88'

Dự bị 6

  1. 31B. Suruceanu
  2. 6D. Straistaru ▲ 80'
  3. 7V. Dumbrava ▲ 74'
  4. 19V. Bitlan ▲ 88'
  5. 23N. Gorea ▲ 80'
  6. 15S. Sarain ▲ 88'

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Petrocub Hîncești
10 20 - 3 +17 40
3
FC Sheriff Tiraspol
21 43 - 17 +26 41
3
FC Zimbru Chișinău
10 18 - 11 +7 32
4
FC Milsami Orhei
21 42 - 25 +17 37
5
CSF Bălți
10 4 - 15 -11 16
6
Dacia-Buiucani
21 24 - 39 -15 15
7
Politehnica UTM
21 24 - 61 -37 13
8
Spartanii Selemet
21 13 - 63 -50 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu38
82Ghi được50
39Thủng lưới66
1.82Bàn thắng mỗi trận1.32
22Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn23
41Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu