Dacia-Buiucani
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
FC Sheriff Tiraspol

Dacia-Buiucani vs FC Sheriff Tiraspol

Tỷ số chung cuộc: Dacia-Buiucani 1-3 FC Sheriff Tiraspol tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dacia-Buiucani thắng 0, hòa 0, FC Sheriff Tiraspol thắng 10.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 8
Sân vận động
Baza Zimbru 2, Chişinău
Phong độ
LWDDL Dacia-Buiucani
LDWLD FC Sheriff Tiraspol
  1. 18' 0-1 V. Mamuchashvili11m
  2. 26' 0-2 V. Mamuchashvili11m
  3. 29' P. Yade
  4. 34' A. Ouattara
  5. 43' N. Gorea11m 1-2
  6. HT1-2
  7. 46' V. Dumbrava S. Roman
  8. 46' C. Bayala P. Yade
  9. 49' L. Moraru
  10. 54' 1-3 V. Mamuchashvili
  11. 58' R. Akanbi A. Allach
  12. 60' A. Muntean V. Rebeja
  13. 63' G. Goodlad A. Ouattara
  14. 66' A. Mija
  15. 68' N. Josan V. Lupașco
  16. 76' A. Josan
  17. 78' V. Vărzaru N. Gorea
  18. 78' A. Riak A. Mija
  19. 78' Matheus Lins P. Ademo
  20. FT1-3

Đội hình

Dacia-Buiucani HLV: V. Frunză
  1. 35B. Suruceanu
  2. 4M. Focşa
  3. 20Ş. Efros
  4. 2V. Pascari
  5. 3D. Baciu
  6. 6D. Straistaru
  7. 23N. Gorea ▼ 78'
  8. 27V. Rebeja ▼ 60'
  9. 30L. Moraru
  10. 9V. Lupașco ▼ 68'
  11. 14S. Roman ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 7V. Dumbrava ▲ 46'
  2. 16A. Muntean ▲ 60'
  3. 25N. Josan ▲ 68'
  4. 11V. Vărzaru ▲ 78'
  5. 13A. Burov
  6. 29A. Gorșa
  7. 15I. Barcari
FC Sheriff Tiraspol HLV: M. Karoglan
  1. 34D. Celeadnic
  2. 44A. Mija ▼ 78'
  3. 20A. Zohouri
  4. 50J. Behiratche
  5. 3N. Boakye
  6. 71V. Mamuchashvili
  7. 45A. Allach ▼ 58'
  8. 8João Paulo
  9. 69P. Ademo ▼ 78'
  10. 7A. Ouattara ▼ 63'
  11. 90P. Yade ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 11C. Bayala ▲ 46'
  2. 61R. Akanbi ▲ 58'
  3. 47G. Goodlad ▲ 63'
  4. 9A. Riak ▲ 78'
  5. 33Matheus Lins ▲ 78'
  6. 10C. Badolo
  7. 16R. Al-Tumi
  8. 17J. Mbekeli
  9. 18M. Kyabou
  10. 46S. Despotovski
  11. 66I. Pata

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
FC Zimbru Chișinău
14 32 - 16 +16 25
3
FC Sheriff Tiraspol
10 17 - 6 +11 20
4
FC Petrocub Hîncești
10 20 - 17 +3 14
5
CSF Bălți
10 9 - 24 -15 5
5
FC Milsami Orhei
14 30 - 18 +12 21
6
Spartanii Selemet
14 12 - 17 -5 14
7
Dacia-Buiucani
14 8 - 19 -11 11
8
Floreşti
14 0 - 59 -59 1
Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu38
61Ghi được72
31Thủng lưới28
1.97Bàn thắng mỗi trận1.89
15Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu