Dacia-Buiucani
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Milsami Orhei

Dacia-Buiucani vs FC Milsami Orhei

Tỷ số chung cuộc: Dacia-Buiucani 1-1 FC Milsami Orhei tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dacia-Buiucani thắng 1, hòa 3, FC Milsami Orhei thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 13
Sân vận động
Baza Zimbru 2, Chişinău
Phong độ
LWDDL Dacia-Buiucani
DLWDW FC Milsami Orhei
  1. HT0-0
  2. 46' N. Josan V. Pascari
  3. 61' M. Focşa 1-0
  4. 63' L. Moraru A. Muntean
  5. 63' V. Luchiță A. Milić
  6. 73' S. Chele I. Lambarschi
  7. 73' T. Glišović D. Spătaru
  8. 75' R. Novicov
  9. 83' A. Macari N. Gorea
  10. 83' A. Antoniuc N. Khali
  11. 83' V. Zavalișca D. Lisu
  12. 89' 1-1 V. Luchiță
  13. 90'+2 D. Popovici V. Lupașco
  14. FT1-1

Đội hình

Dacia-Buiucani HLV: V. Frunză
  1. 1V. Straistari
  2. 4M. Focşa
  3. 20Ş. Efros
  4. 2V. Pascari ▼ 46'
  5. 6D. Straistaru
  6. 22R. Novicov
  7. 23N. Gorea ▼ 83'
  8. 70V. Coliş
  9. 7V. Dumbrava
  10. 16A. Muntean ▼ 63'
  11. 9V. Lupașco ▼ 90'

Dự bị 10

  1. 25N. Josan ▲ 46'
  2. 30L. Moraru ▲ 63'
  3. 28A. Macari ▲ 83'
  4. 18D. Popovici ▲ 90'
  5. 11V. Vărzaru
  6. 12D. Pîrău
  7. 13A. Burov
  8. 15I. Barcari
  9. 21I. Efros
  10. 35B. Suruceanu
FC Milsami Orhei HLV: I. Picuşceac
  1. 1I. Mostovei
  2. 14A. Milić ▼ 63'
  3. 6I. Ghimp
  4. 5Y. Terekhov
  5. 4D. Lupano
  6. 19I. Lambarschi ▼ 73'
  7. 10R. Gînsari
  8. 17D. Spătaru ▼ 73'
  9. 25N. Khali ▼ 83'
  10. 7D. Lisu ▼ 83'
  11. 9M. Gopey

Dự bị 8

  1. 13V. Luchiță ▲ 63'
  2. 11S. Chele ▲ 73'
  3. 20T. Glišović ▲ 73'
  4. 16A. Antoniuc ▲ 83'
  5. 21V. Zavalișca ▲ 83'
  6. 12D. Vornic
  7. 15I. Ndon
  8. 32V. Amougui

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
FC Zimbru Chișinău
14 32 - 16 +16 25
3
FC Sheriff Tiraspol
10 17 - 6 +11 20
4
FC Petrocub Hîncești
10 20 - 17 +3 14
5
CSF Bălți
10 9 - 24 -15 5
5
FC Milsami Orhei
14 30 - 18 +12 21
6
Spartanii Selemet
14 12 - 17 -5 14
7
Dacia-Buiucani
14 8 - 19 -11 11
8
Floreşti
14 0 - 59 -59 1
Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu34
61Ghi được71
31Thủng lưới37
1.97Bàn thắng mỗi trận2.09
15Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu