Sfîntul Gheorghe
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Petrocub Hîncești

Sfîntul Gheorghe vs FC Petrocub Hîncești

Tỷ số chung cuộc: Sfîntul Gheorghe 0-0 FC Petrocub Hîncești tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sfîntul Gheorghe thắng 1, hòa 2, FC Petrocub Hîncești thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Championship Round · Vòng 5
Sân vận động
Baza Zimbru, Lozova
Trọng tài
A. Breguța
Phong độ
WLLLL Sfîntul Gheorghe
LLWDW FC Petrocub Hîncești
  1. 23' D. Lisu
  2. 23' M. Lupan T. Lungu
  3. HT0-0
  4. 61' N. Cleșcenco M. Iosipoi
  5. 67' M. Ugochukwu Ihekuna
  6. 69' Yellow Card
  7. 72' T. Butucel M. Cojocaru
  8. 72' A. Bejan M. Lupan
  9. 74' C. Pozatzidis M. Căruntu
  10. 74' V. Paireli D. Pușcaș
  11. 88' R. Chelari M. Ihekuna
  12. 90'+3 V. Paireli
  13. FT0-0

Đội hình

Sfîntul Gheorghe HLV: N. Mandrîcenco
  1. 22V. Straistari
  2. 66I. Borș
  3. 4Eduardo Kau
  4. 3M. Ștefan
  5. 17P. Ojog
  6. 99C. Calaidjoglu
  7. 8D. Lisu
  8. 37D. Pușcaș ▼ 74'
  9. 48K. Bunga
  10. 15M. Ihekuna ▼ 88'
  11. 10M. Căruntu ▼ 74'

Dự bị 8

  1. 9C. Pozatzidis ▲ 74'
  2. 21V. Paireli ▲ 74'
  3. 88R. Chelari ▲ 88'
  4. 7A. Suvorov
  5. 16V. Butucel
  6. 19S. Svinarenco
  7. 26Y. Edery
  8. 28V. Guțu
FC Petrocub Hîncești HLV: I. Tabanov
  1. 29C. Avram
  2. 21M. Potîrniche
  3. 90I. Jardan
  4. 26A. Rozgoniuc
  5. 4V. Mudrac
  6. 73I. Revenco
  7. 39T. Lungu ▼ 23'
  8. 97M. Iosipoi ▼ 61'
  9. 11S. Plătică
  10. 9V. Ambros
  11. 98M. Cojocaru ▼ 72'

Dự bị 10

  1. 23M. Lupan ▲ 23'
  2. 78N. Cleșcenco ▲ 61'
  3. 7T. Butucel ▲ 72'
  4. 10A. Bejan ▲ 72'
  5. 5C. Axenti
  6. 13A. Fedorov
  7. 24I. Jaman
  8. 28N. Cebotari
  9. 93C. Sandu
  10. 94C. Cotogoi

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Sheriff Tiraspol
14 24 - 6 +18 33
2
FC Petrocub Hîncești
10 16 - 6 +10 21
3
FC Zimbru Chișinău
10 10 - 9 +1 12
5
FC Milsami Orhei
14 12 - 14 -2 17
5
Sfîntul Gheorghe
10 4 - 13 -9 7
6
CSF Bălți
10 5 - 13 -8 5
7
Dacia-Buiucani
14 14 - 14 0 16
8
Dinamo-Auto
14 5 - 26 -21 0
UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng

So sánh

32Trận đấu35
34Ghi được50
51Thủng lưới31
1.06Bàn thắng mỗi trận1.43
11Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu