Sfîntul Gheorghe
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Petrocub Hîncești

Sfîntul Gheorghe vs FC Petrocub Hîncești

Tỷ số chung cuộc: Sfîntul Gheorghe 0-3 FC Petrocub Hîncești tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 19 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sfîntul Gheorghe thắng 1, hòa 2, FC Petrocub Hîncești thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 34
Sân vận động
Stadionul Sătesc, Suruceni
Trọng tài
A. Breguța
Phong độ
WLLLL Sfîntul Gheorghe
WLLWD FC Petrocub Hîncești
  1. 33' S. Svinarenco
  2. HT0-0
  3. 56' 0-1 M. Plătică
  4. 58' D. Douanla I. Ţurcan
  5. 58' A. Onica A. Cojocari
  6. 59' A. Osipov A. Carastoian
  7. 63' V. Gulceac V. Bogaciuc
  8. 67' S. Sagna
  9. 68' 0-2 V. Gulceac
  10. 69' A. Suvorov A. Adam
  11. 69' V. Stînă M. Ghecev
  12. 72' 0-3 V. Gulceac
  13. 73' J. Ndzomo P. Racu
  14. 73' M. Nwautobo V. Ambros
  15. 77' V. Plămădeală T. Lungu
  16. 77' N. Solodovnicov R. Volkov
  17. 87' A. Craciun
  18. 90'+1 S. Sagna
  19. 90'+1 M. C. Nwautobo
  20. 90'+1 V. Gulceac
  21. 90'+4 A. Craciun
  22. 90'+4 A. Craciun
  23. FT0-3

Đội hình

Sfîntul Gheorghe HLV: S. Cebotari
  1. 25N. Calancea
  2. 4A. Novicov
  3. 19S. Svinarenco
  4. 97A. Crăciun
  5. 17P. Ojog
  6. 24S. Sagna
  7. 11M. Ghecev ▼ 69'
  8. 13T. Lungu ▼ 77'
  9. 14A. Adam ▼ 69'
  10. 9R. Volkov ▼ 77'
  11. 99A. Carastoian ▼ 59'

Dự bị 11

  1. 8A. Osipov ▲ 59'
  2. 7A. Suvorov ▲ 69'
  3. 98V. Stînă ▲ 69'
  4. 5V. Plămădeală ▲ 77'
  5. 88N. Solodovnicov ▲ 77'
  6. 1M. Railean
  7. 3M. Focşa
  8. 16I. Borș
  9. 18M. Ștefan
  10. 21E. Slivca
  11. 22D. Taras
FC Petrocub Hîncești HLV: L. Popescu
  1. 29C. Avram
  2. 4P. Racu ▼ 73'
  3. 21M. Potîrniche
  4. 90I. Jardan
  5. 22Ş. Efros
  6. 71A. Cojocari ▼ 58'
  7. 19M. Plătică
  8. 8I. Ţurcan ▼ 58'
  9. 17V. Bogaciuc ▼ 63'
  10. 11S. Plătică
  11. 9V. Ambros ▼ 73'

Dự bị 10

  1. 20D. Douanla ▲ 58'
  2. 84A. Onica ▲ 58'
  3. 18V. Gulceac ▲ 63'
  4. 2J. Ndzomo ▲ 73'
  5. 15M. Nwautobo ▲ 73'
  6. 1Mickaël Meira
  7. 5G. Brînzaniuc
  8. 7C. Sandu
  9. 14A. Vlas
  10. 23A. Vacarciuc

Thống kê

24
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Sheriff Tiraspol
36 116 - 7 +109 99
2
FC Petrocub Hîncești
36 82 - 18 +64 83
3
FC Milsami Orhei
36 71 - 37 +34 73
4
Sfîntul Gheorghe
35 62 - 43 +19 64
5
Dacia-Buiucani
36 44 - 45 -1 48
6
Dinamo-Auto
36 53 - 58 -5 48
7
Floreşti
36 37 - 85 -48 32
8
FC Zimbru Chișinău
36 39 - 63 -24 25
9
Speranţa Nisporeni
35 29 - 84 -55 23
10
Codru Lozova
36 26 - 119 -93 9
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu40
73Ghi được89
46Thủng lưới25
1.78Bàn thắng mỗi trận2.23
14Giữ sạch lưới22
22Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu