Sfîntul Gheorghe
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Petrocub Hîncești

Sfîntul Gheorghe vs FC Petrocub Hîncești

Tỷ số chung cuộc: Sfîntul Gheorghe 0-1 FC Petrocub Hîncești tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 21 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sfîntul Gheorghe thắng 1, hòa 2, FC Petrocub Hîncești thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 11
Sân vận động
Baza Zimbru, Lozova
Trọng tài
I. Bîlea
Phong độ
WLLLL Sfîntul Gheorghe
WLLWD FC Petrocub Hîncești
  1. 24' I. Jardan
  2. 32' T. Lungu
  3. HT0-0
  4. 53' 0-1 M. Plătică
  5. 58' N. Solodovnicov J. Ibrahim
  6. 61' C. Cotogoi C. Sandu
  7. 65' A. Suvorov M. Pyrogov
  8. 65' I. Drăgan I. Damaşcan
  9. 69' Yellow Card
  10. 69' A. Fedorov M. Iosipoi
  11. 77' F. Mompremier V. Stînă
  12. 77' M. Ihekuna T. Lungu
  13. 88' Ş. Efros V. Ambros
  14. 90'+2 I. Jardan
  15. FT0-1

Đội hình

Sfîntul Gheorghe HLV: S. Cebotari
  1. 25N. Calancea
  2. 19S. Svinarenco
  3. 3M. Ștefan
  4. 17P. Ojog
  5. 32E. Oancea
  6. 98V. Stînă ▼ 77'
  7. 13T. Lungu ▼ 77'
  8. 99M. Pyrogov ▼ 65'
  9. 22J. Ibrahim ▼ 58'
  10. 23I. Damaşcan ▼ 65'
  11. 4A. Litviakov

Dự bị 11

  1. 88N. Solodovnicov ▲ 58'
  2. 7A. Suvorov ▲ 65'
  3. 18I. Drăgan ▲ 65'
  4. 11F. Mompremier ▲ 77'
  5. 15M. Ihekuna ▲ 77'
  6. 1M. Railean
  7. 5V. Plămădeală
  8. 8A. Osipov
  9. 14E. Owusu
  10. 16I. Borș
  11. 21E. Slivca
FC Petrocub Hîncești HLV: L. Popescu
  1. 99I. Mostovei
  2. 21M. Potîrniche
  3. 90I. Jardan
  4. 27A. Rozgoniuc
  5. 73I. Revenco
  6. 19M. Plătică
  7. 7C. Sandu ▼ 61'
  8. 17V. Bogaciuc
  9. 97M. Iosipoi ▼ 69'
  10. 11S. Plătică
  11. 9V. Ambros ▼ 88'

Dự bị 9

  1. 94C. Cotogoi ▲ 61'
  2. 13A. Fedorov ▲ 69'
  3. 22Ş. Efros ▲ 88'
  4. 1Mickaël Meira
  5. 2J. Ndzomo
  6. 14A. Vlas
  7. 20D. Douanla
  8. 77R. Bînzaru
  9. 80A. Graur

Thống kê

01
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Sheriff Tiraspol
28 75 - 8 +67 70
2
FC Petrocub Hîncești
28 62 - 20 +42 64
3
FC Milsami Orhei
28 50 - 31 +19 51
4
Sfîntul Gheorghe
28 38 - 39 -1 38
5
CSF Bălți
27 36 - 39 -3 33
6
Dinamo-Auto
28 35 - 72 -37 32
7
FC Zimbru Chișinău
28 32 - 46 -14 27
8
Floreşti
27 12 - 85 -73 -6
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu34
42Ghi được68
49Thủng lưới27
1.27Bàn thắng mỗi trận2
9Giữ sạch lưới17
14Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu