FC Petrocub Hîncești
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Sfîntul Gheorghe

FC Petrocub Hîncești vs Sfîntul Gheorghe

Tỷ số chung cuộc: FC Petrocub Hîncești 1-1 Sfîntul Gheorghe tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 21 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Petrocub Hîncești thắng 7, hòa 2, Sfîntul Gheorghe thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 18
Sân vận động
Stadionul Orăşenesc, Hînceşti
Trọng tài
A. Ceban
Phong độ
LLWDW FC Petrocub Hîncești
WLLLL Sfîntul Gheorghe
  1. 14' 0-1 V. Stînă
  2. 25' S. Svinarencophản lưới 1-1
  3. HT1-1
  4. 54' V. Gulceac M. Iosipoi
  5. 63' D. Douanla C. Sandu
  6. 73' I. Drăgan I. Damaşcan
  7. 79' E. Slivca E. Oancea
  8. 79' M. Pyrogov A. Suvorov
  9. 90'+1 V. Plămădeală T. Lungu
  10. 90'+1 A. Osipov V. Stînă
  11. FT1-1

Đội hình

FC Petrocub Hîncești HLV: L. Popescu
  1. 1Mickaël Meira
  2. 90I. Jardan
  3. 27A. Rozgoniuc
  4. 22Ş. Efros
  5. 73I. Revenco
  6. 19M. Plătică
  7. 93C. Sandu ▼ 63'
  8. 17V. Bogaciuc
  9. 97M. Iosipoi ▼ 54'
  10. 11S. Plătică
  11. 9V. Ambros

Dự bị 9

  1. 18V. Gulceac ▲ 54'
  2. 20D. Douanla ▲ 63'
  3. 2J. Ndzomo
  4. 13A. Fedorov
  5. 14A. Vlas
  6. 77R. Bînzaru
  7. 80A. Graur
  8. 94C. Cotogoi
  9. 99I. Mostovei
Sfîntul Gheorghe HLV: S. Luca
  1. 25N. Calancea
  2. 19S. Svinarenco
  3. 97A. Prepeliţă
  4. 7A. Suvorov ▼ 79'
  5. 17P. Ojog
  6. 32E. Oancea ▼ 79'
  7. 98V. Stînă ▼ 90'
  8. 13T. Lungu ▼ 90'
  9. 23I. Damaşcan ▼ 73'
  10. 4A. Litviakov
  11. 88N. Solodovnicov

Dự bị 11

  1. 18I. Drăgan ▲ 73'
  2. 21E. Slivca ▲ 79'
  3. 99M. Pyrogov ▲ 79'
  4. 5V. Plămădeală ▲ 90'
  5. 8A. Osipov ▲ 90'
  6. 1M. Railean
  7. 10A. Carastoian
  8. 14E. Owusu
  9. 15M. Ihekuna
  10. 16I. Borș
  11. 24C. Ngah

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Sheriff Tiraspol
28 75 - 8 +67 70
2
FC Petrocub Hîncești
28 62 - 20 +42 64
3
FC Milsami Orhei
28 50 - 31 +19 51
4
Sfîntul Gheorghe
28 38 - 39 -1 38
5
CSF Bălți
27 36 - 39 -3 33
6
Dinamo-Auto
28 35 - 72 -37 32
7
FC Zimbru Chișinău
28 32 - 46 -14 27
8
Floreşti
27 12 - 85 -73 -6
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu33
68Ghi được42
27Thủng lưới49
2Bàn thắng mỗi trận1.27
17Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn14
38Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu