Sfîntul Gheorghe
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Petrocub Hîncești

Sfîntul Gheorghe vs FC Petrocub Hîncești

Tỷ số chung cuộc: Sfîntul Gheorghe 1-2 FC Petrocub Hîncești tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 17 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sfîntul Gheorghe thắng 1, hòa 2, FC Petrocub Hîncești thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 8
Sân vận động
Baza Zimbru, Lozova
Trọng tài
D. Muntean
Phong độ
WLLLL Sfîntul Gheorghe
WLLWD FC Petrocub Hîncești
  1. 13' 0-1 P. Ojogphản lưới
  2. 15' Yellow Card
  3. 28' Yellow Card
  4. 33' Yellow Card
  5. HT0-1
  6. 46' K. Bunga D. Pușcaș
  7. 52' Yellow Card
  8. 58' 0-2 M. Plătică
  9. 65' C. Calaidjoglu M. Ihekuna
  10. 65' C. Pozatzidis V. Paireli
  11. 67' C. Cotogoi M. Plătică
  12. 67' Yellow Card
  13. 71' Yellow Card
  14. 72' Yellow Card
  15. 74' A. Bejan C. Sandu
  16. 75' C. Pozatzidis 1-2
  17. 88' A. Litviakov A. Suvorov
  18. 90'+1 M. Lupan V. Ambros
  19. FT1-2

Đội hình

Sfîntul Gheorghe HLV: N. Mandrîcenco
  1. 22N. Calancea
  2. 19S. Svinarenco
  3. 3M. Ștefan
  4. 24C. Ngah
  5. 7A. Suvorov ▼ 88'
  6. 17P. Ojog
  7. 21V. Paireli ▼ 65'
  8. 8D. Lisu
  9. 37D. Pușcaș ▼ 46'
  10. 15M. Ihekuna ▼ 65'
  11. 10M. Căruntu

Dự bị 7

  1. 48K. Bunga ▲ 46'
  2. 99C. Calaidjoglu ▲ 65'
  3. 9C. Pozatzidis ▲ 65'
  4. 4A. Litviakov ▲ 88'
  5. 16V. Butucel
  6. 18Y. Smirnov
  7. 28V. Guțu
FC Petrocub Hîncești HLV: I. Tabanov
  1. 99I. Mostovei
  2. 21M. Potîrniche
  3. 4V. Mudrac
  4. 98M. Cojocaru
  5. 73I. Revenco
  6. 19M. Plătică ▼ 67'
  7. 93C. Sandu ▼ 74'
  8. 17V. Bogaciuc
  9. 97M. Iosipoi
  10. 11S. Plătică
  11. 9V. Ambros ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 94C. Cotogoi ▲ 67'
  2. 10A. Bejan ▲ 74'
  3. 23M. Lupan ▲ 90'
  4. 5C. Axenti
  5. 7T. Butucel
  6. 13A. Fedorov
  7. 24I. Jaman
  8. 29C. Avram
  9. 77R. Bânzaru

Thống kê

05
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Sheriff Tiraspol
14 24 - 6 +18 33
2
FC Petrocub Hîncești
10 16 - 6 +10 21
3
FC Zimbru Chișinău
10 10 - 9 +1 12
5
FC Milsami Orhei
14 12 - 14 -2 17
5
Sfîntul Gheorghe
10 4 - 13 -9 7
6
CSF Bălți
10 5 - 13 -8 5
7
Dacia-Buiucani
14 14 - 14 0 16
8
Dinamo-Auto
14 5 - 26 -21 0
UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng

So sánh

32Trận đấu35
34Ghi được50
51Thủng lưới31
1.06Bàn thắng mỗi trận1.43
11Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu