Santos Laguna vs Tigres UANL
Tỷ số chung cuộc: Santos Laguna 0-0 Tigres UANL tại Liga MX, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santos Laguna thắng 0, hòa 2, Tigres UANL thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Corona, Torreón
- Phong độ
- WLLDL Santos Laguna
- LWDDD Tigres UANL
- 14' Franco Pardo
- 26' ▲ Francisco Reyes ▼ Vladimir Loroña
- 37' Aldo Lopez Vargas
- HT0-0
- 61' Fernando Gorriarán
- 65' ▲ Mauro Laínez ▼ Diego Sánchez
- 65' ▲ Ricardo Monreal ▼ Diego Lainez
- 69' ▲ Eduardo Aguirre ▼ Ramiro Sordo
- 69' ▲ Jonathan Pérez ▼ Franco Pardo
- 69' ▲ Emmanuel Echeverría ▼ Diego González
- 76' ▲ Javier Güemez ▼ Fran Villalba
- 83' Javier Güemez
- 85' Fernando Gorriarán
- 85' Fernando Gorriarán
- 87' ▲ Luis Gómez ▼ Efrain Orona
- 90' Luis Gómez
- 90' ▲ Rafael Guerrero ▼ Francisco Reyes
- 90' ▲ Henrique Simeone Koifman ▼ Jesus Garza
- FT0-0
Đội hình
- 1Carlos Acevedo 7.5
- 18Franco Pardo ▼ 69' 7.2
- 25Felipe Sánchez 7.3
- 14Efrain Orona ▼ 87' 6.6
- 3Mauricio Cuevas 7.3
- 77Kevin Palacios 7.6
- 5Aldo Lopez Vargas 6.9
- 7Diego González ▼ 69' 6.9
- 21Fran Villalba ▼ 76' 8.2
- 10Ezequiel Bullaude 5.9
- 26Ramiro Sordo ▼ 69' 7.2
Dự bị 10
- 17Emmanuel Echeverría ▲ 69' 7.5
- 28Jonathan Pérez ▲ 69' 6.6
- 19Eduardo Aguirre ▲ 69' 6.9
- 6Javier Güemez ▲ 76' 6.6
- 193Luis Gómez ▲ 87' 6.9
- 33Hector Holguin
- 4José Abella
- 8Salvador Mariscal
- 15Joshua Mancha
- 24Diego Medina
- 1Nahuel Guzmán 7.5
- 14Jesus Garza ▼ 90' 7.2
- 28Joaquim 7.2
- 15Alan Javier Franco 7.7
- 32Vladimir Loroña ▼ 26' 6.6
- 8Fernando Gorriarán 6.5
- 23Rômulo Zwarg 6.9
- 16Diego Lainez ▼ 65' 6.6
- 11Juan Brunetta 7.5
- 30Diego Sánchez ▼ 65' 6.9
- 17Rodrigo Aguirre 6.7
Dự bị 10
- 2Francisco Reyes ▲ 26' 7.0
- 19Mauro Laínez ▲ 65' 6.7
- 21Ricardo Monreal ▲ 65' 7.0
- 33Rafael Guerrero ▲ 90'
- 34Henrique Simeone Koifman ▲ 90'
- 25Carlos Rodríguez
- 26Fernando Ordoñez
- 192Edgar Villavicencio
- 198Isac Galván
- 200Diego Ramirez
Thống kê
04⚑12
⚑321
59%Kiểm soát bóng41%
20Dứt điểm15
4Trúng đích2
10Chệch đích12
14Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn1
12Phạt góc3
1Việt vị1
7Phạm lỗi11
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
0.21Bàn thắng ngăn chặn0.21
470Chuyền bóng335
405Chuyền chính xác269
86%Chính xác chuyền80%
0.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.26
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 17 - 6 | +11 | 16 | |
| 2 | 6 | 12 - 2 | +10 | 16 | |
| 3 | 7 | 12 - 6 | +6 | 14 | |
| 4 | 7 | 10 - 7 | +3 | 13 | |
| 5 | 7 | 10 - 8 | +2 | 13 | |
| 6 | 7 | 10 - 9 | +1 | 13 | |
| 7 | 8 | 12 - 14 | -2 | 13 | |
| 8 | 7 | 12 - 11 | +1 | 12 | |
| 9 | 8 | 13 - 8 | +5 | 11 | |
| 10 | 7 | 11 - 9 | +2 | 11 | |
| 11 | 7 | 13 - 10 | +3 | 10 | |
| 13 | 8 | 9 - 13 | -4 | 8 | |
| 14 | 8 | 9 - 11 | -2 | 7 | |
| 15 | 8 | 7 - 12 | -5 | 7 | |
| 16 | 7 | 8 - 13 | -5 | 6 | |
| 17 | 7 | 4 - 12 | -8 | 1 | |
| 18 | 7 | 3 - 21 | -18 | 0 |
Liga MX (Apertura - Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
11Trận đấu11
7Ghi được11
18Thủng lưới13
0.64Bàn thắng mỗi trận1
2Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn4
4Hiệp hai5