Tigres UANL vs Santos Laguna
Tỷ số chung cuộc: Tigres UANL 3-0 Santos Laguna tại Liga MX, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tigres UANL thắng 8, hòa 2, Santos Laguna thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 12
- Phong độ
- LWDDD Tigres UANL
- LLDLW Santos Laguna
- 33' Marcelo Flores
- HT0-0
- 46' ▲ O. Herrera ▼ J. Garza
- 46' ▲ R. Prieto ▼ A. Santamaría
- 46' ▲ T. Jiménez ▼ C. Dájome
- 49' E. Echeverríaphản lưới 1-0
- 59' J. Brunetta · M. Flores 2-0
- 61' Tahiel Jiménez
- 71' ▲ J. Carrillo ▼ Fran Villalba
- 71' ▲ G. Muñoz ▼ S. Muñóz
- 71' É. Gutiérrezphản lưới 3-0
- 75' ▲ Rafael Carioca ▼ F. Gorriarán
- 75' ▲ Rômulo ▼ Joaquim
- 81' ▲ L. Vega ▼ R. Sordo
- 82' ▲ U. Antuna ▼ M. Flores
- FT3-0
Đội hình
- 1N. Guzmán 7.0
- 20J. Aquino 7.2
- 2Joaquim ▼ 75' 6.9
- 4J. Purata 7.2
- 27Jesús Alberto Angulo 7.5
- 14J. Garza ▼ 46' 7.0
- 11J. Brunetta ⚽ 9.0
- 34B. Parra 7.0
- 24M. Flores ⇢ ▼ 82' 7.3
- 8F. Gorriarán ▼ 75' 7.2
- 9N. Ibáñez 6.5
Dự bị 10
- 77O. Herrera ▲ 46' 7.3
- 5Rafael Carioca ▲ 75' 6.9
- 23Rômulo ▲ 75' 6.7
- 22U. Antuna ▲ 82' 6.7
- 15E. Tercero
- 17S. Córdova
- 6J. Vigón
- 35O. Rodríguez
- 30R. Fulgencio
- 31F. Tapia
- 1C. Acevedo 7.0
- 13J. Abella 6.3
- 23É. Gutiérrez 6.2
- 5A. Santamaría ▼ 46' 7.2
- 17E. Echeverría 6.2
- 16A. López 6.7
- 6J. Güémez 6.7
- 7C. Dájome ▼ 46' 6.3
- 14Fran Villalba ▼ 71' 6.3
- 26R. Sordo ▼ 81' 6.9
- 19S. Muñóz ▼ 71' 6.9
Dự bị 10
- 22R. Prieto ▲ 46' 6.9
- 247T. Jiménez ▲ 46' 6.3
- 9J. Carrillo ▲ 71' 7.0
- 205G. Muñoz ▲ 71' 6.5
- 184L. Vega ▲ 81' 6.7
- 18P. Aquino
- 199R. Rubio
- 33H. Holguín
- 8S. Mariscal
- 3I. Govea
Thống kê
00⚑9
⚑010
69%Kiểm soát bóng31%
20Dứt điểm7
7Trúng đích1
9Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
9Phạt góc0
4Việt vị0
12Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
1Cứu thua6
625Chuyền bóng295
553Chuyền chính xác222
88%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
51Trận đấu38
69Ghi được31
49Thủng lưới72
1.35Bàn thắng mỗi trận0.82
17Giữ sạch lưới4
26Trên 2.5 bàn18
44Hiệp hai13