Tigres UANL vs Santos Laguna
Tỷ số chung cuộc: Tigres UANL 5-1 Santos Laguna tại Liga MX, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tigres UANL thắng 8, hòa 2, Santos Laguna thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 5
- Phong độ
- LWDDD Tigres UANL
- WLLDL Santos Laguna
- 28' Nahuel Guzmán
- 35' Carlos Gruezo
- 36' 0-1 L. Di Yorio · R. Sordo
- 40' Joaquim · A. Correa 1-1
- 43' I. Lopez · J. Brunetta 2-1
- 45'+1 Emmanuel Echeverría
- HT2-1
- 59' Ángel Correa
- 62' A. Correa11m 3-1
- 63' ▲ K. Palacios ▼ F. Villalba
- 66' ▲ D. A. Sanchez Guevara ▼ M. Flores
- 66' ▲ O. Herrera ▼ I. Lopez
- 67' ▲ J. Angulo ▼ Romulo
- 70' ▲ K. Picon ▼ C. Dajome
- 70' ▲ S. Mariscal Murra ▼ C. Gruezo
- 73' D. Lainez · A. Correa 4-1
- 77' ▲ C. Araujo ▼ J. Brunetta
- 77' ▲ B. Amione ▼ E. Orona
- 77' ▲ J. A. Ocejo Zazueta ▼ L. Di Yorio
- 79' D. A. Sanchez Guevara · O. Herrera 5-1
- 82' ▲ F. Reyes ▼ V. Lorona
- 87' Kevin Picon
- FT5-1
Đội hình
- 1N. Guzman 7.2
- 14J. Garza 6.9
- 23Romulo ▼ 67' 6.3
- 28Joaquim ⚽ 7.9
- 32V. Lorona ▼ 82' 6.3
- 11J. Brunetta ⇢ ▼ 77' 8.7
- 8F. Gorriaran 7.0
- 16D. Lainez ⚽ 9.0
- 7A. Correa ⚽ ⇢2 7.9
- 20M. Flores ▼ 66' 6.7
- 19I. Lopez ⚽ ▼ 66' 7.3
Dự bị 10
- 25F. Rodriguez
- 2F. Reyes ▲ 82' 6.6
- 4J. Sanchez
- 27J. Angulo ▲ 67' 6.9
- 33R. Guerrero
- 35O. Rodriguez
- 5C. Araujo ▲ 77' 6.6
- 6J. Vigon
- 30D. A. Sanchez Guevara ⚽ ▲ 66' 7.5
- 77O. Herrera ▲ 66' 7.7
- 1C. Acevedo 5.3
- 35K. Balanta 5.9
- 19H. Ortega 5.5
- 14E. Orona ▼ 77' 6.5
- 17E. Echeverria 4.9
- 7C. Dajome ▼ 70' 7.0
- 11C. Gruezo ▼ 70' 6.2
- 6J. Guemez 6.2
- 21F. Villalba ▼ 63' 6.3
- 9L. Di Yorio ⚽ ▼ 77' 7.6
- 26R. Sordo ⇢ 7.5
Dự bị 10
- 33H. Holguin
- 2B. Amione ▲ 77' 6.2
- 4J. Abella
- 22K. Picon ▲ 70' 5.9
- 28J. Perez
- 5A. Lopez
- 8S. Mariscal Murra ▲ 70' 6.5
- 10E. Bullaude
- 77K. Palacios ▲ 63' 6.3
- 13J. A. Ocejo Zazueta ▲ 77' 6.7
Thống kê
01⚑4
⚑130
72%Kiểm soát bóng28%
20Dứt điểm8
7Trúng đích3
10Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
4Phạt góc1
1Việt vị3
12Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
2Cứu thua2
546Chuyền bóng213
494Chuyền chính xác160
90%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
54Trận đấu40
94Ghi được47
57Thủng lưới80
1.74Bàn thắng mỗi trận1.18
16Giữ sạch lưới6
28Trên 2.5 bàn29
59Hiệp hai24