Santos Laguna vs Tigres UANL
Tỷ số chung cuộc: Santos Laguna 0-1 Tigres UANL tại Liga MX, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santos Laguna thắng 0, hòa 2, Tigres UANL thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Corona, Torreón
- Phong độ
- LLDLW Santos Laguna
- LWDDD Tigres UANL
- 13' Rômulo Zwarg
- 15' Francisco Villalba
- 36' Bruno Amione
- HT0-0
- 51' Rômulo Zwarg
- 53' Fernando Gorriarán
- 55' 0-1 A. Correa · Romulo
- 58' ▲ R. Sordo ▼ K. Palacios
- 58' ▲ J. A. Ocejo Zazueta ▼ C. Lozano
- 60' ▲ N. Ibanez ▼ I. Lopez
- 66' ▲ J. Carrillo ▼ F. Villalba
- 76' ▲ B. Parra ▼ O. Herrera
- 77' ▲ M. Farfan ▼ J. Garza
- 79' Haret Ortega
- 82' ▲ D. Medina ▼ J. Abella
- 82' ▲ R. Prieto ▼ B. Amione
- 90'+1 Kevin Balanta
- 90'+7 Joaquim
- 90'+1 Diego Lainez
- 90'+2 ▲ Joaquim ▼ F. Gorriaran
- 90'+2 ▲ U. Antuna ▼ D. Lainez
- FT0-1
Đội hình
- 1C. Acevedo 8.3
- 4J. Abella ▼ 82' 7.0
- 19H. Ortega 6.5
- 35K. Balanta 7.3
- 2B. Amione ▼ 82' 6.9
- 5A. Lopez 6.3
- 6J. Guemez 7.0
- 7C. Dajome 6.6
- 21F. Villalba ▼ 66' 6.2
- 20K. Palacios ▼ 58' 6.7
- 11C. Lozano ▼ 58' 6.2
Dự bị 10
- 33H. Holguin
- 17E. Echeverria
- 23E. Gutierrez
- 188J. Perez
- 9J. Carrillo ▲ 66' 7.2
- 8S. Mariscal Murra
- 24D. Medina ▲ 82' 6.3
- 22R. Prieto ▲ 82' 6.7
- 26R. Sordo ▲ 58' 6.6
- 13J. A. Ocejo Zazueta ▲ 58' 6.7
- 1N. Guzman 7.0
- 20J. Aquino 7.2
- 23Romulo ⇢ 7.2
- 4J. Sanchez 8.3
- 14J. Garza ▼ 77' 7.0
- 8F. Gorriaran ▼ 90' 7.2
- 11J. Brunetta 7.3
- 16D. Lainez ▼ 90' 7.0
- 7A. Correa ⚽ 7.2
- 77O. Herrera ▼ 76' 6.9
- 19I. Lopez ▼ 60' 6.5
Dự bị 10
- 25F. Rodriguez
- 3M. Farfan ▲ 77' 6.3
- 32V. Lorona
- 2Joaquim ▲ 90'
- 17S. Cordova
- 34B. Parra ▲ 76' 6.7
- 6J. Vigon
- 22U. Antuna ▲ 90'
- 10A. Gignac
- 9N. Ibanez ▲ 60' 6.2
Thống kê
13⚑3
⚑540
38%Kiểm soát bóng62%
12Dứt điểm23
1Trúng đích9
5Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm17
5Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn7
3Phạt góc5
0Việt vị4
15Phạm lỗi13
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
8Cứu thua1
280Chuyền bóng480
229Chuyền chính xác427
82%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
40Trận đấu54
47Ghi được94
80Thủng lưới57
1.18Bàn thắng mỗi trận1.74
6Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn28
24Hiệp hai59