Santos Laguna vs Tigres UANL
Tỷ số chung cuộc: Santos Laguna 1-1 Tigres UANL tại Liga MX, 13 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santos Laguna thắng 0, hòa 2, Tigres UANL thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Corona, Torreón
- Trọng tài
- Adonai Escobedo Gonzalez, Mexico
- Phong độ
- WLLDL Santos Laguna
- DLWDD Tigres UANL
- 29' Juan Sánchez Purata
- 38' Juan Otero
- HT0-0
- 50' B. Lozano · F. Gorriarán 1-0
- 53' Fernando Gorriarán
- 60' ▲ Rafael Carioca ▼ J. Purata
- 62' Jesús Angulo
- 64' ▲ E. Aguirre ▼ I. Jeraldino
- 75' ▲ D. Andrade ▼ A. Preciado
- 85' ▲ R. Prieto ▼ B. Lozano
- 87' Carlos Acevedo
- 89' ▲ A. Cruz ▼ F. Thauvin
- 90'+4 Carlos Salcedo
- 90'+3 1-1 C. Salcedo · S. Córdova
- FT1-1
Đội hình
- 1C. Acevedo 6.6
- 8E. Orrantía 6.5
- 21Dória 6.6
- 5F. Torres 6.5
- 32A. Preciado ▼ 75' 6.9
- 11F. Gorriarán ⇢ 6.2
- 10B. Lozano ⚽ ▼ 85' 7.2
- 6A. Cervantes 7.2
- 190O. Campos 7.5
- 30I. Jeraldino ▼ 64' 6.7
- 7F. Otero 6.5
Dự bị 9
- 19E. Aguirre ▲ 64' 6.3
- 14D. Andrade ▲ 75' 6.5
- 22R. Prieto ▲ 85' 6.7
- 25G. Lajud
- 201E. Games
- 12J. Ocejo
- 16U. Rivas
- 20H. Rodríguez
- 202J. Carrillo
- 1N. Guzmán 6.9
- 28L. Rodríguez 6.9
- 3C. Salcedo ⚽ 7.9
- 27J. Angulo 7.5
- 14J. Purata ▼ 60' 6.5
- 19G. Pizarro 7.2
- 26F. Thauvin ▼ 89' 7.7
- 6J. Vigón 6.3
- 17S. Córdova ⇢ 7.0
- 10A. Gignac 6.9
- 32C. González 7.3
Dự bị 10
- 5Rafael Carioca ▲ 60' 6.9
- 18A. Cruz ▲ 89'
- 8F. Venegas
- 30M. Ortega
- 190S. Treviño
- 192D. Ayala
- 191R. Guerrero
- 204A. Ramos
- 4H. Ayala
- 202L. Nájera
Thống kê
03⚑3
⚑430
43%Kiểm soát bóng57%
9Dứt điểm20
5Trúng đích4
3Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn11
3Phạt góc4
0Việt vị2
11Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
3Cứu thua4
343Chuyền bóng460
255Chuyền chính xác367
74%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 17 | 21 - 15 | +6 | 27 | |
| 4 | 17 | 24 - 17 | +7 | 26 | |
| 4 | 17 | 26 - 14 | +12 | 28 | |
| 7 | 17 | 16 - 16 | 0 | 24 | |
| 8 | 17 | 21 - 17 | +4 | 23 | |
| 9 | 17 | 19 - 16 | +3 | 22 | |
| 10 | 17 | 13 - 13 | 0 | 22 | |
| 11 | 17 | 24 - 21 | +3 | 22 | |
| 12 | 17 | 19 - 23 | -4 | 20 | |
| 13 | 17 | 17 - 22 | -5 | 21 | |
| 13 | 17 | 18 - 24 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 16 - 22 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 25 - 25 | 0 | 20 | |
| 15 | 17 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 15 | 17 | 21 - 36 | -15 | 19 | |
| 17 | 17 | 11 - 19 | -8 | 15 | |
| 18 | 17 | 16 - 27 | -11 | 15 | |
| 18 | 17 | 10 - 28 | -18 | 11 |
So sánh
41Trận đấu49
57Ghi được74
49Thủng lưới52
1.39Bàn thắng mỗi trận1.51
10Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn26
33Hiệp hai44