Tigres UANL vs Santos Laguna
Tỷ số chung cuộc: Tigres UANL 2-0 Santos Laguna tại Liga MX, 15 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tigres UANL thắng 8, hòa 2, Santos Laguna thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Universitario de Nuevo León, San Nicolás de los Garza
- Trọng tài
- D. Montaño
- Phong độ
- LWDDD Tigres UANL
- WLLDL Santos Laguna
- 13' Rafael Carioca
- 26' S. Córdova · A. Gignac 1-0
- 29' Hugo Rodríguez
- 45'+2 Félix Torres
- HT1-0
- 46' ▲ R. Prieto ▼ E. Aguirre
- 46' ▲ H. Preciado ▼ E. Orrantía
- 57' L. Quiñones · N. López 2-0
- 61' Rafael Carioca
- 61' Rafael Carioca
- 63' ▲ L. Suárez ▼ A. Cervantes
- 64' ▲ D. Medina ▼ J. González
- 65' Nico López
- 66' ▲ E. Tercero ▼ N. López
- 72' ▲ C. Domínguez ▼ F. Torres
- 76' Fernando Gorriarán
- 77' ▲ J. Caicedo ▼ A. Gignac
- 77' ▲ J. Vigón ▼ S. Córdova
- 82' Juan Brunetta
- 83' Diego Medina
- 85' ▲ J. Garza ▼ V. Loroña
- 85' ▲ R. Fulgencio ▼ L. Quiñones
- 90'+2 Ronaldo Prieto
- FT2-0
Đội hình
- 1N. Guzmán 8.2
- 4H. Ayala 7.6
- 19G. Pizarro 7.3
- 13D. Reyes 8.0
- 32V. Loroña ▼ 85' 7.0
- 5Rafael Carioca 6.3
- 20J. Aquino 7.3
- 17S. Córdova ⚽ ▼ 77' 8.3
- 11N. López ⇢ ▼ 66' 7.7
- 10A. Gignac ⇢ ▼ 77' 7.3
- 23L. Quiñones ⚽ ▼ 85' 7.3
Dự bị 10
- 15E. Tercero ▲ 66' 6.6
- 9J. Caicedo ▲ 77' 6.9
- 6J. Vigón ▲ 77' 6.5
- 14J. Garza ▲ 85'
- 22R. Fulgencio ▲ 85' 6.3
- 202L. Nájera
- 203L. Flores
- 30M. Ortega
- 18D. Ayala
- 8F. Venegas
- 1C. Acevedo 7.5
- 8E. Orrantía ▼ 46' 6.3
- 5F. Torres ▼ 72' 6.3
- 20H. Rodríguez 6.2
- 2O. Campos 6.9
- 221J. González ▼ 64' 6.5
- 11F. Gorriarán 7.3
- 6A. Cervantes ▼ 63' 6.2
- 29J. Brunetta 7.2
- 27J. Correa 6.9
- 19E. Aguirre ▼ 46' 6.5
Dự bị 10
- 22R. Prieto ▲ 46' 6.3
- 7H. Preciado ▲ 46' 6.9
- 9L. Suárez ▲ 63' 7.2
- 24D. Medina ▲ 64' 6.3
- 30C. Domínguez ▲ 72' 6.9
- 201E. Games
- 25G. Lajud
- 17J. Ávila
- 28F. Pizzichillo
- 16A. López
Thống kê
13⚑5
⚑360
52%Kiểm soát bóng48%
19Dứt điểm21
7Trúng đích6
7Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm14
9Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn10
5Phạt góc3
0Việt vị1
15Phạm lỗi16
3Thẻ vàng6
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua5
417Chuyền bóng381
350Chuyền chính xác317
84%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
46Trận đấu43
64Ghi được72
41Thủng lưới76
1.39Bàn thắng mỗi trận1.67
22Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn28
37Hiệp hai43