Santos Laguna vs Tigres UANL
Tỷ số chung cuộc: Santos Laguna 0-3 Tigres UANL tại Liga MX, 21 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santos Laguna thắng 0, hòa 2, Tigres UANL thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Corona, Torreón
- Phong độ
- WLLDL Santos Laguna
- DLWDD Tigres UANL
- 16' Santiago Núñez
- 29' Guido Pizarro
- 37' Anderson Santamaría
- HT0-0
- 60' 0-1 A. Gignac · J. Garza
- 62' ▲ D. Medina ▼ Fran Villalba
- 62' ▲ S. Muñóz ▼ A. Lozano
- 62' ▲ O. Herrera ▼ M. Flores
- 63' ▲ N. Ibáñez ▼ J. Vigón
- 73' Sebastián Córdova
- 75' ▲ J. Carrillo ▼ S. Naveda
- 75' ▲ J. Brunetta ▼ A. Gignac
- 75' ▲ L. Quiñones ▼ S. Córdova
- 76' Diego Reyes
- 77' ▲ A. López ▼ S. Núñez
- 86' ▲ Jesús Alberto Angulo ▼ J. Garza
- 86' 0-2 O. Herrera · Jesús Alberto Angulo
- 90'+5 Vladimir Loroña
- 90'+5 Juan Brunetta
- 90'+1 Luis Quiñones
- 90' 0-3 N. Ibáñez · L. Quiñones
- FT0-3
Đội hình
- 1C. Acevedo 7.2
- 23V. Loroña 6.9
- 4S. Núñez ▼ 77' 6.9
- 5A. Santamaría 6.7
- 17E. Echeverría 6.2
- 8S. Mariscal 6.6
- 15S. Naveda ▼ 75' 6.9
- 14Fran Villalba ▼ 62' 6.5
- 10F. Fagúndez 7.6
- 26R. Sordo 6.9
- 11A. Lozano ▼ 62' 6.5
Dự bị 10
- 24D. Medina ▲ 62' 6.3
- 19S. Muñóz ▲ 62' 6.9
- 9J. Carrillo ▲ 75' 6.3
- 16A. López ▲ 77' 6.3
- 33H. Holguín
- 247T. Jiménez
- 27L. Gutiérrez
- 184L. Vega
- 20H. Rodríguez
- 188J. Pérez
- 31F. Tapia 8.2
- 20J. Aquino 7.3
- 19G. Pizarro 7.3
- 13D. Reyes 7.3
- 14J. Garza ⇢ ▼ 86' 8.0
- 8F. Gorriarán 7.6
- 5Rafael Carioca 7.2
- 24M. Flores ▼ 62' 7.0
- 6J. Vigón ▼ 63' 7.0
- 17S. Córdova ▼ 75' 6.9
- 10A. Gignac ⚽ ▼ 75' 7.6
Dự bị 10
- 29O. Herrera ⚽ ▲ 62' 7.0
- 9N. Ibáñez ⚽ ▲ 63' 7.3
- 11J. Brunetta ▲ 75' 6.9
- 23L. Quiñones ▲ 75' 7.2
- 27Jesús Alberto Angulo ▲ 86' 6.9
- 3Samir
- 4J. Purata
- 25F. Rodríguez
- 16D. Lainez
- 26S. Fierro
Thống kê
03⚑7
⚑640
40%Kiểm soát bóng60%
15Dứt điểm16
6Trúng đích8
9Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn6
7Phạt góc6
0Việt vị3
5Phạm lỗi16
3Thẻ vàng4
5Cứu thua6
340Chuyền bóng513
277Chuyền chính xác440
81%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
38Trận đấu51
31Ghi được69
72Thủng lưới49
0.82Bàn thắng mỗi trận1.35
4Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn26
13Hiệp hai44