Santos Laguna vs Tigres UANL
Tỷ số chung cuộc: Santos Laguna 0-3 Tigres UANL tại Liga MX, 11 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santos Laguna thắng 0, hòa 2, Tigres UANL thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Corona, Torreón
- Phong độ
- WLLDL Santos Laguna
- DLWDD Tigres UANL
- 2' 0-1 J. Brunetta
- 20' 0-2 J. Brunetta · D. Lainez
- 22' R. Carioca
- 25' J. Angulo
- 30' Doria
- HT0-2
- 47' J. Garza
- 56' D. Lainez
- 59' N. Guzman
- 60' ▲ A. Cervantes ▼ A. López
- 60' ▲ R. López ▼ I. Govea
- 64' J. Gonzalez
- 68' ▲ O. Herrera ▼ A. Gignac
- 68' ▲ J. Vigón ▼ F. Gorriarán
- 70' ▲ D. Vergara ▼ D. Medina
- 72' 0-3 N. Ibáñez11m
- 76' ▲ A. Ocejo ▼ F. Fagúndez
- 76' ▲ S. Muñóz ▼ J. Carrillo
- 76' ▲ M. Flores ▼ D. Lainez
- 80' ▲ S. Córdova ▼ J. Brunetta
- 81' ▲ S. Fierro ▼ Rafael Carioca
- FT0-3
Đội hình
- 1C. Acevedo 6.5
- 3I. Govea ▼ 60' 6.2
- 4S. Núñez 6.2
- 21Dória 6.2
- 5B. Amione 6.2
- 16A. López ▼ 60' 6.9
- 18P. Aquino 7.2
- 24D. Medina ▼ 70' 6.7
- 9J. Carrillo ▼ 76' 7.3
- 17J. González 6.9
- 10F. Fagúndez ▼ 76' 6.7
Dự bị 10
- 6A. Cervantes ▲ 60' 6.3
- 23R. López ▲ 60' 6.5
- 11D. Vergara ▲ 70' 6.5
- 13A. Ocejo ▲ 76' 6.2
- 19S. Muñóz ▲ 76' 7.2
- 33H. Holguín
- 190S. Mariscal
- 22R. Prieto
- 20H. Rodríguez
- 184L. Vega
- 1N. Guzmán 6.9
- 14J. Garza
- 4J. Purata 7.2
- 3Samir 6.9
- 27J. Angulo 6.9
- 5Rafael Carioca ▼ 81' 6.3
- 8F. Gorriarán ▼ 68' 6.6
- 9N. Ibáñez ⚽ 6.9
- 11J. Brunetta ⚽2 ▼ 80' 8.9
- 16D. Lainez ⇢ ▼ 76' 8.0
- 10A. Gignac ▼ 68' 6.9
Dự bị 10
- 29O. Herrera ▲ 68' 6.3
- 6J. Vigón ▲ 68' 6.3
- 24M. Flores ▲ 76' 6.2
- 17S. Córdova ▲ 80' 6.2
- 26S. Fierro ▲ 81' 6.3
- 28F. Ordóñez
- 25F. Rodríguez
- 15E. Tercero
- 23L. Quiñones
- 13D. Reyes
Thống kê
02⚑9
⚑150
50%Kiểm soát bóng50%
14Dứt điểm10
2Trúng đích5
7Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
9Phạt góc1
1Việt vị0
15Phạm lỗi28
2Thẻ vàng5
2Cứu thua2
437Chuyền bóng454
382Chuyền chính xác394
87%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
39Trận đấu54
55Ghi được92
73Thủng lưới60
1.41Bàn thắng mỗi trận1.7
6Giữ sạch lưới16
27Trên 2.5 bàn30
34Hiệp hai57