Cruz Azul vs Atlas
Tỷ số chung cuộc: Cruz Azul 0-2 Atlas tại Liga MX, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cruz Azul thắng 3, hòa 4, Atlas thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Banorte, Mexico City
- Phong độ
- LLLWW Cruz Azul
- WWWLD Atlas
- 30' 0-1 E. Zaldivar · Duk
- 45' 0-2 F. Monzon · Duk
- HT0-2
- 46' ▲ A. Garcia ▼ A. Montano
- 46' ▲ L. Romero ▼ C. Ebere
- 63' Luís Esteves
- 65' Luís Esteves
- 68' ▲ Gustavo Ferrareis ▼ A. Gonzalez
- 68' ▲ V. H. Rios De Alba ▼ Duk
- 69' ▲ R. Gonzalez ▼ J. Marquez
- 75' ▲ G. Fernandez ▼ C. Rodriguez
- 78' ▲ S. Hernandez ▼ E. Zaldivar
- 85' ▲ I. Silva ▼ O. Campos
- 88' ▲ J. Rodriguez ▼ M. Valenzuela
- 89' ▲ J. Serrato ▼ L. Esteves
- FT0-2
Đội hình
- 23K. Mier 7.2
- 16J. Marquez ▼ 69' 5.9
- 4W. Ditta 7.3
- 20J. Paradela 6.3
- 5J. Orozco 6.9
- 3O. Campos ▼ 85' 6.9
- 8A. Palavecino 7.9
- 10A. Montano ▼ 46' 6.5
- 19C. Rodriguez ▼ 75' 6.5
- 7N. Ibanez 6.9
- 11C. Ebere ▼ 46' 6.5
Dự bị 10
- 1A. Gudino
- 49J. Diaz
- 12A. Montes
- 55R. Gonzalez ▲ 69' 7.0
- 213J. Duran Islas
- 17A. Garcia ▲ 46' 6.6
- 70I. Silva ▲ 85' 6.6
- 196I. Ramírez
- 21G. Fernandez ▲ 75' 7.0
- 18L. Romero ▲ 46' 6.9
- 12C. Vargas 7.6
- 13G. Aguirre 7.2
- 28M. Capasso 7.2
- 21R. Schlegel 7.2
- 16M. Valenzuela ▼ 88' 6.6
- 6E. Zaldivar ⚽ ▼ 78' 8.3
- 15P. Ramirez 7.2
- 11Duk ⇢2 ▼ 68' 7.0
- 58A. Gonzalez ▼ 68' 6.7
- 10L. Esteves ▼ 89' 6.9
- 9F. Monzon ⚽ 6.0
Dự bị 10
- 22A. Sanchez
- 4A. Mora
- 5J. Rodriguez ▲ 88' 6.7
- 2Gustavo Ferrareis ▲ 68' 6.3
- 17J. Lozano
- 27V. H. Rios De Alba ▲ 68' 6.9
- 192J. Serrato ▲ 89' 6.3
- 23S. Hernandez ▲ 78' 6.3
- 251L. Gamboa
- 203J. Martin
Thống kê
00⚑9
⚑410
52%Kiểm soát bóng48%
24Dứt điểm11
5Trúng đích5
12Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm7
15Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn2
9Phạt góc4
1Việt vị1
7Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
3Cứu thua5
0.48Bàn thắng ngăn chặn0.48
442Chuyền bóng426
356Chuyền chính xác336
81%Chính xác chuyền79%
1.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.79
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 12 - 2 | +10 | 16 | |
| 2 | 7 | 12 - 6 | +6 | 14 | |
| 3 | 6 | 12 - 4 | +8 | 13 | |
| 4 | 6 | 10 - 7 | +3 | 13 | |
| 5 | 7 | 10 - 9 | +1 | 13 | |
| 6 | 7 | 12 - 11 | +1 | 12 | |
| 7 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 8 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 9 | 6 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 10 | 6 | 13 - 10 | +3 | 9 | |
| 11 | 7 | 10 - 8 | +2 | 8 | |
| 12 | 6 | 8 - 8 | 0 | 8 | |
| 13 | 7 | 9 - 12 | -3 | 8 | |
| 14 | 7 | 7 - 9 | -2 | 7 | |
| 15 | 7 | 9 - 11 | -2 | 6 | |
| 16 | 7 | 8 - 13 | -5 | 6 | |
| 17 | 7 | 4 - 12 | -8 | 1 | |
| 18 | 7 | 3 - 21 | -18 | 0 |
Liga MX (Apertura - Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
12Trận đấu11
22Ghi được16
18Thủng lưới19
1.83Bàn thắng mỗi trận1.45
2Giữ sạch lưới2
9Trên 2.5 bàn6
14Hiệp hai7