Cruz Azul vs Atlas
Tỷ số chung cuộc: Cruz Azul 0-1 Atlas tại Liga MX, 6 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cruz Azul thắng 3, hòa 4, Atlas thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura - Reclasificacion
- Sân vận động
- Estadio Azteca, D.F.
- Trọng tài
- C. Ramos
- Phong độ
- LLLWW Cruz Azul
- WWWLD Atlas
- 2' 0-1 B. Lozano · J. Quiñones
- 34' Brian Lozano
- 42' Camilo Vargas
- 45'+9 Luis Reyes
- 45'+9 Mauro Manotas
- HT0-1
- 46' ▲ É. Zaldívar ▼ J. Márquez
- 49' Ramiro Funes Mori
- 61' ▲ J. Abella ▼ M. Manotas
- 67' ▲ G. Carneiro ▼ É. Lira
- 75' Gonzalo Carneiro
- 76' ▲ I. Morales ▼ A. Lotti
- 78' ▲ A. Santamaría ▼ O. Herrera
- 87' ▲ C. Tabó ▼ R. Huescas
- FT0-1
Đội hình
- 1J. Corona 6.5
- 18R. Huescas ▼ 87' 7.3
- 24J. Escobar 6.9
- 25R. Mori 6.9
- 4J. Domínguez 7.3
- 15I. Rivero 7.3
- 7U. Antuna 7.2
- 6É. Lira ▼ 67' 7.2
- 19C. Rodríguez 7.3
- 29C. Rotondi 6.7
- 21A. Lotti ▼ 76' 7.0
Dự bị 10
- 8G. Carneiro ▲ 67' 6.7
- 20I. Morales ▲ 76' 6.7
- 11C. Tabó ▲ 87' 6.9
- 22R. Baca
- 13M. Estrada
- 12J. Martínez
- 183R. Guerrero
- 30A. Gudiño
- 23R. Carrera
- 17A. Escoboza
- 12C. Vargas 7.9
- 15D. Barbosa 7.2
- 2M. Nervo 7.0
- 13G. Aguirre 7.2
- 14L. Reyes 7.2
- 7O. Herrera ▼ 78' 6.5
- 18J. Márquez ▼ 46' 6.5
- 26A. Rocha 6.6
- 29B. Lozano ⚽ 6.6
- 11M. Manotas ▼ 61' 6.5
- 33J. Quiñones ⇢ 7.2
Dự bị 10
- 6É. Zaldívar ▲ 46' 6.5
- 4J. Abella ▲ 61' 6.5
- 5A. Santamaría ▲ 78' 6.7
- 1J. Hernández
- 21C. Robles
- 20A. Ocejo
- 10É. Flores
- 8A. Chalá
- 28C. Trejo
- 17J. Martínez
Thống kê
02⚑5
⚑430
74%Kiểm soát bóng26%
17Dứt điểm11
4Trúng đích3
7Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn3
5Phạt góc4
1Việt vị3
7Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
1Cứu thua5
656Chuyền bóng241
554Chuyền chính xác145
84%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
47Trận đấu40
60Ghi được49
68Thủng lưới55
1.28Bàn thắng mỗi trận1.23
15Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai23