Cruz Azul vs Atlas
Tỷ số chung cuộc: Cruz Azul 2-2 Atlas tại Liga MX, 22 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cruz Azul thắng 3, hòa 4, Atlas thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de los Deportes, D.F.
- Phong độ
- LLLWW Cruz Azul
- WWWLD Atlas
- 11' Kevin Mier
- 13' 0-1 E. Aguirre11m
- 20' Jhon Murillo
- 38' 0-2 J. Márquez · M. García
- 40' I. Rivero 1-2
- 44' Willer Ditta
- HT1-2
- 46' ▲ C. Cándido ▼ A. Gutiérrez
- 65' ▲ J. Zapata ▼ M. García
- 67' ▲ R. Huescas ▼ É. Lira
- 71' C. Cándido · C. Rodríguez 2-2
- 72' ▲ I. Larios ▼ J. Murillo
- 72' ▲ A. Bass ▼ J. Márquez
- 82' ▲ S. Álvarez ▼ E. Aguirre
- 82' ▲ A. Solari ▼ R. Fulgencio
- 87' ▲ A. Morales ▼ L. Faravelli
- FT2-2
Đội hình
- 23K. Mier 6.2
- 15I. Rivero ⚽ 7.5
- 4W. Ditta 7.5
- 33G. Piovi 6.9
- 29C. Rotondi 6.6
- 19C. Rodríguez ⇢ 8.0
- 6É. Lira ▼ 67' 6.2
- 7U. Antuna 8.3
- 14A. Gutiérrez ▼ 46' 6.3
- 8L. Faravelli ▼ 87' 6.3
- 9Á. Sepúlveda 6.7
Dự bị 9
- 13C. Cándido ⚽ ▲ 46' 7.3
- 18R. Huescas ▲ 67' 5.9
- 194A. Morales ▲ 87' 6.3
- 26C. Vargas
- 208L. Estrada Derbez
- 1A. Gudiño
- 2R. Guerrero
- 268M. Levy
- 200J. García
- 12C. Vargas 7.5
- 3I. Domínguez 6.9
- 21C. Robles 7.5
- 2M. Nervo 6.6
- 17J. Lozano 6.3
- 18J. Márquez ⚽ ▼ 72' 7.2
- 185V. Ríos 7.6
- 15J. Murillo ▼ 72' 7.0
- 8M. García ⇢ ▼ 65' 7.2
- 7R. Fulgencio ▼ 82' 6.9
- 19E. Aguirre ⚽ ▼ 82' 7.3
Dự bị 10
- 20J. Zapata ▲ 65' 6.7
- 211I. Larios ▲ 72' 6.9
- 189A. Bass ▲ 72' 6.6
- 202S. Álvarez ▲ 82' 6.3
- 22A. Solari ▲ 82' 6.2
- 26A. Rocha
- 1J. Hernández
- 6É. Zaldívar
- 213E. Moreno
- 23J. Caicedo
Thống kê
02⚑11
⚑010
68%Kiểm soát bóng32%
29Dứt điểm14
8Trúng đích3
13Chệch đích9
26Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn2
11Phạt góc0
1Việt vị1
8Phạm lỗi4
2Thẻ vàng1
1Cứu thua5
544Chuyền bóng277
454Chuyền chính xác189
83%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
46Trận đấu45
60Ghi được53
59Thủng lưới66
1.3Bàn thắng mỗi trận1.18
13Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai19