Atlas
3 : 3
FT · Hiệp một 2:0
·
Cruz Azul

Atlas vs Cruz Azul

Tỷ số chung cuộc: Atlas 3-3 Cruz Azul tại Liga MX, 20 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlas thắng 3, hòa 4, Cruz Azul thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Apertura · Vòng 2
Sân vận động
Estadio Jalisco, Guadalajara
Phong độ
WWWLD Atlas
LLLWW Cruz Azul
  1. 17' E. Aguirre 1-0
  2. 22' Erik Lira
  3. 31' D. Gonzalez · E. Aguirre 2-0
  4. 44' Antonio Sánchez
  5. HT2-0
  6. 53' Mateusz Bogusz
  7. 55' 2-1 A. Sepulveda11m
  8. 58' 2-2 A. Sepulveda · M. Bogusz
  9. 60' A. Gonzalez S. Hernandez
  10. 60' Matheus Doria · A. Rocha 3-2
  11. 71' O. Campos C. Rotondi
  12. 71' L. Faravelli L. Romero
  13. 74' C. Orrantia Gustavo Ferrareis
  14. 74' G. del Prete D. Gonzalez
  15. 78' J. Marquez E. Lira
  16. 82' José Paradela
  17. 86' J. Serrato E. Aguirre
  18. 86' M. Coccaro U. Djurdjevic
  19. 86' A. Morales M. Bogusz
  20. 86' M. Levy J. Sanchez
  21. 90'+4 Aldo Rocha
  22. 90' 3-3 A. Sepulveda · J. Paradela
  23. FT3-3

Đội hình

Atlas Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Diego Martín Cocca Pera
  1. 22A. Sanchez 6.5
  2. 27V. H. Rios De Alba 6.9
  3. 13G. Aguirre 6.3
  4. 5Matheus Doria 7.0
  5. 3Gustavo Ferrareis ▼ 74' 6.5
  6. 199S. Hernandez ▼ 60' 6.5
  7. 26A. Rocha 6.9
  8. 17J. Lozano 6.6
  9. 11D. Gonzalez ▼ 74' 7.2
  10. 32U. Djurdjevic ▼ 86' 7.0
  11. 19E. Aguirre ▼ 86' 8.3

Dự bị 10

  1. 14C. Ramos
  2. 4A. Mora
  3. 23C. Orrantia ▲ 74' 6.3
  4. 44R. Pier
  5. 183L. Blanco
  6. 218J. San Martin
  7. 10G. del Prete ▲ 74' 6.3
  8. 58A. Gonzalez ▲ 60' 6.7
  9. 192J. Serrato ▲ 86' 6.2
  10. 7M. Coccaro ▲ 86' 6.5
Cruz Azul Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Nicolás Ricardo Larcamón
  1. 23K. Mier 5.6
  2. 2J. Sanchez ▼ 86' 6.5
  3. 4W. Ditta 6.2
  4. 33G. Piovi 6.9
  5. 29C. Rotondi ▼ 71' 6.7
  6. 6E. Lira ▼ 78' 6.9
  7. 20J. Paradela 7.3
  8. 19C. Rodriguez 8.2
  9. 18L. Romero ▼ 71' 7.7
  10. 9A. Sepulveda ⚽3 9.2
  11. 7M. Bogusz ▼ 86' 7.9

Dự bị 10

  1. 1A. Gudino
  2. 3O. Campos ▲ 71' 6.6
  3. 5J. Orozco
  4. 8L. Faravelli ▲ 71' 6.6
  5. 16J. Marquez ▲ 78' 6.3
  6. 17A. Garcia
  7. 25F. Samano Salgado
  8. 193K. Velazquez
  9. 194A. Morales ▲ 86' 6.3
  10. 214M. Levy ▲ 86' 6.9

Thống kê

024
1120
29%Kiểm soát bóng71%
10Dứt điểm29
4Trúng đích5
3Chệch đích12
8Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm15
3Bị chặn12
4Phạt góc11
1Việt vị0
10Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
2Cứu thua1
205Chuyền bóng486
132Chuyền chính xác418
64%Chính xác chuyền86%
1.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.08

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
U.N.A.M. - Pumas
17 34 - 17 +17 36
2
C.D. Guadalajara
17 33 - 17 +16 36
3
Cruz Azul
17 31 - 18 +13 33
4
C.F. Pachuca
17 25 - 19 +6 31
5
Deportivo Toluca FC
17 28 - 16 +12 30
6
Atlas
17 16 - 18 -2 26
7
Tigres UANL
17 28 - 18 +10 25
8
Cúp bóng đá Nam Mỹ
17 20 - 17 +3 25
9
Club Tijuana
17 19 - 17 +2 23
10
Leon
17 22 - 32 -10 22
11
Club Queretaro
17 17 - 21 -4 20
12
FC Juarez
17 26 - 32 -6 19
13
Monterrey
17 22 - 24 -2 18
14
Atletico San Luis
17 24 - 27 -3 18
15
Club Necaxa
17 19 - 25 -6 18
16
Mazatlán
17 22 - 37 -15 15
17
Puebla
17 13 - 26 -13 13
18
Santos Laguna
17 20 - 38 -18 12

So sánh

43Trận đấu58
57Ghi được104
73Thủng lưới63
1.33Bàn thắng mỗi trận1.79
10Giữ sạch lưới19
23Trên 2.5 bàn31
25Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu