Atlas vs Cruz Azul
Tỷ số chung cuộc: Atlas 2-2 Cruz Azul tại Liga MX, 7 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlas thắng 3, hòa 4, Cruz Azul thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Jalisco, Guadalajara
- Phong độ
- WWWLD Atlas
- LLLWW Cruz Azul
- 5' 0-1 A. Gutiérrez · C. Rodríguez
- 18' E. Aguirre · L. Reyes 1-1
- 20' Eduardo Aguirre
- 42' ▲ M. García ▼ R. Lozano
- 45'+2 José Rivero
- 45'+5 1-2 C. Rotondi11m
- HT1-2
- 68' ▲ G. Giakoumakis ▼ Á. Sepúlveda
- 68' ▲ A. Montaño ▼ L. Romo
- 76' ▲ L. Flores ▼ E. Aguirre
- 76' ▲ J. García ▼ A. Gutiérrez
- 77' ▲ P. Ramírez ▼ A. Rocha
- 77' ▲ É. Zaldívar ▼ A. Mora
- 80' Dória
- 80' Willer Ditta
- 81' José Rivero
- 83' ▲ I. Larios ▼ J. Murillo
- 85' Jeremy Márquez
- 86' ▲ A. Morales ▼ I. Rivero
- 88' É. Zaldívar · R. Fulgencio 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 12C. Vargas 6.3
- 2M. Nervo 6.7
- 5Matheus Dória 6.6
- 4A. Mora ▼ 77' 6.6
- 15J. Murillo ▼ 83' 6.5
- 18J. Márquez 6.9
- 26A. Rocha ▼ 77' 6.5
- 17R. Lozano ▼ 42' 6.7
- 14L. Reyes ⇢ 6.7
- 7R. Fulgencio ⇢ 7.5
- 19E. Aguirre ⚽ ▼ 76' 7.3
Dự bị 10
- 8M. García ▲ 42' 6.5
- 25L. Flores ▲ 76' 6.6
- 216P. Ramírez ▲ 77' 6.7
- 6É. Zaldívar ⚽ ▲ 77' 7.3
- 211I. Larios ▲ 83' 6.6
- 1J. Hernández
- 192J. Serrato
- 198C. Guillen
- 13G. Aguirre
- 3I. Domínguez
- 23K. Mier 6.3
- 2J. Sánchez 6.7
- 6É. Lira 6.7
- 4W. Ditta 6.3
- 15I. Rivero ▼ 86' 7.0
- 27L. Romo ▼ 68' 6.9
- 19C. Rodríguez ⇢ 6.9
- 13C. Cándido 7.0
- 29C. Rotondi ⚽ 7.3
- 14A. Gutiérrez ⚽ ▼ 76' 7.2
- 9Á. Sepúlveda ▼ 68' 6.6
Dự bị 10
- 11G. Giakoumakis ▲ 68' 6.7
- 10A. Montaño ▲ 68' 6.5
- 200J. García ▲ 76' 6.5
- 194A. Morales ▲ 86' 6.2
- 252C. Valdivia
- 196J. Suárez
- 214M. Levy
- 22R. Rubio
- 17A. García
- 1A. Gudiño
Thống kê
02⚑8
⚑520
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm9
2Trúng đích3
5Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
8Phạt góc5
1Việt vị2
7Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
1Cứu thua0
374Chuyền bóng450
283Chuyền chính xác351
76%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
44Trận đấu48
50Ghi được85
68Thủng lưới45
1.14Bàn thắng mỗi trận1.77
12Giữ sạch lưới20
26Trên 2.5 bàn26
28Hiệp hai39