Cruz Azul vs Atlas
Tỷ số chung cuộc: Cruz Azul 1-1 Atlas tại Liga MX, 12 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cruz Azul thắng 3, hòa 4, Atlas thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 1
- Phong độ
- LLLWW Cruz Azul
- WWWLD Atlas
- 38' Á. Sepúlveda11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ E. Aguirre ▼ P. Ramírez
- 52' 1-1 U. Đurđević · E. Aguirre
- 55' Uroš Đurđević
- 63' ▲ G. Fernández ▼ A. Morales
- 67' Gabriel Fernández
- 68' ▲ J. Serrato ▼ I. Domínguez
- 69' ▲ C. Orrantía ▼ G. del Prete
- 73' ▲ A. Montaño ▼ L. Faravelli
- 82' ▲ O. Campos ▼ C. Rotondi
- 82' ▲ J. Durán ▼ C. Rodríguez
- 83' ▲ J. Guzmán ▼ U. Đurđević
- 83' ▲ A. Ramírez ▼ J. Márquez
- 90'+2 Victor Rios
- FT1-1
Đội hình
- 23K. Mier 7.0
- 4W. Ditta 7.0
- 6É. Lira 6.9
- 33G. Piovi 7.0
- 2J. Sánchez 7.3
- 8L. Faravelli ▼ 73' 6.9
- 19C. Rodríguez ▼ 82' 7.3
- 14A. Gutiérrez 6.9
- 29C. Rotondi ▼ 82' 6.2
- 194A. Morales ▼ 63' 7.3
- 9Á. Sepúlveda ⚽ 7.3
Dự bị 10
- 21G. Fernández ▲ 63' 6.3
- 10A. Montaño ▲ 73' 6.6
- 3O. Campos ▲ 82' 6.6
- 250J. Durán ▲ 82' 6.3
- 205C. Valdivia
- 1A. Gudiño
- 26C. Vargas
- 17A. García
- 5J. Orozco
- 237R. Esparza
- 12C. Vargas 7.3
- 3I. Domínguez ▼ 68' 6.6
- 185V. Ríos 6.9
- 13G. Aguirre 7.2
- 5Matheus Dória 6.6
- 17R. Lozano 7.2
- 216P. Ramírez ▼ 46' 6.3
- 26A. Rocha 6.7
- 18J. Márquez ▼ 83' 6.3
- 10G. del Prete ▼ 69' 6.9
- 32U. Đurđević ⚽ ▼ 83' 7.3
Dự bị 10
- 19E. Aguirre ▲ 46' 7.2
- 192J. Serrato ▲ 68' 6.9
- 23C. Orrantía ▲ 69' 6.9
- 209J. Guzmán ▲ 83' 6.2
- 16A. Ramírez ▲ 83' 6.7
- 21C. Robles
- 1J. Hernández
- 2M. Nervo
- 4A. Mora
- 8M. García
Thống kê
01⚑8
⚑410
66%Kiểm soát bóng34%
13Dứt điểm12
4Trúng đích2
7Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn1
8Phạt góc4
1Việt vị2
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
555Chuyền bóng277
467Chuyền chính xác201
84%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
48Trận đấu44
85Ghi được50
45Thủng lưới68
1.77Bàn thắng mỗi trận1.14
20Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn26
39Hiệp hai28