Cruz Azul vs Atlas
Tỷ số chung cuộc: Cruz Azul 2-0 Atlas tại Liga MX, 14 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cruz Azul thắng 3, hòa 4, Atlas thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 2
- Phong độ
- LLLWW Cruz Azul
- WWWLD Atlas
- 8' G. Fernandez 1-0
- 12' Agustín Palavecino
- 28' J. Paradela 2-0
- 36' ▲ A. Gonzalez ▼ D. Gonzalez
- 45'+4 Willer Ditta
- 45'+4 Aldo Rocha
- 45'+3 Manuel Capasso
- HT2-0
- 65' ▲ E. Zaldivar ▼ P. Ramirez
- 65' ▲ V. H. Rios De Alba ▼ A. Rocha
- 65' ▲ E. Aguirre ▼ M. E. Garcia
- 73' ▲ A. Garcia ▼ A. Palavecino
- 74' ▲ L. Romero ▼ J. Paradela
- 74' ▲ M. Levy ▼ G. Fernandez
- 74' ▲ S. Hernandez ▼ Gustavo Ferrareis
- 80' ▲ A. Morales ▼ J. Sanchez
- 88' ▲ K. Velazquez ▼ C. Rodriguez
- 90' Victor Rios
- FT2-0
Đội hình
- 1A. Gudino 6.9
- 4W. Ditta 6.9
- 6E. Lira 7.3
- 33G. Piovi 7.2
- 2J. Sanchez ▼ 80' 6.9
- 16J. Marquez 7.5
- 8A. Palavecino ▼ 73' 7.2
- 29C. Rotondi 7.2
- 20J. Paradela ⚽ ▼ 74' 8.2
- 19C. Rodriguez ▼ 88' 7.2
- 21G. Fernandez ⚽ ▼ 74' 7.5
Dự bị 9
- 30E. Ochoa
- 17A. Garcia ▲ 73' 6.7
- 18L. Romero ▲ 74' 6.9
- 193K. Velazquez ▲ 88' 6.9
- 194A. Morales ▲ 80' 6.9
- 200E. Sanchez
- 203R. Gonzalez
- 239D. Valdez
- 214M. Levy ▲ 74' 6.3
- 12C. Vargas 6.5
- 3Gustavo Ferrareis ▼ 74' 6.2
- 13G. Aguirre 6.7
- 21R. Schlegel 6.3
- 28M. Capasso 6.5
- 25J. Rodriguez 6.0
- 11D. Gonzalez ▼ 36' 6.3
- 15P. Ramirez ▼ 65' 6.7
- 26A. Rocha ▼ 65' 6.2
- 8M. E. Garcia ▼ 65' 6.5
- 32U. Djurdjevic 6.3
Dự bị 10
- 22A. Sanchez
- 4A. Mora
- 44R. Pier
- 6E. Zaldivar ▲ 65' 6.2
- 10G. del Prete
- 27V. H. Rios De Alba ▲ 65' 6.9
- 58A. Gonzalez ▲ 36' 6.2
- 199S. Hernandez ▲ 74' 6.5
- 19E. Aguirre ▲ 65' 6.5
- 203J. Martin
Thống kê
02⚑6
⚑330
48%Kiểm soát bóng52%
17Dứt điểm6
6Trúng đích2
9Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
6Phạt góc3
1Việt vị2
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
2Cứu thua4
406Chuyền bóng440
342Chuyền chính xác366
84%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
58Trận đấu43
104Ghi được57
63Thủng lưới73
1.79Bàn thắng mỗi trận1.33
19Giữ sạch lưới10
31Trên 2.5 bàn23
57Hiệp hai25