Atlas vs Cruz Azul
Tỷ số chung cuộc: Atlas 2-0 Cruz Azul tại Liga MX, 2 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlas thắng 3, hòa 4, Cruz Azul thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Jalisco, Guadalajara
- Phong độ
- WWWLD Atlas
- LLLWW Cruz Azul
- 5' E. Aguirre · B. Lozano 1-0
- 37' Luis Iturbide
- HT1-0
- 46' ▲ D. Cambindo ▼ C. Tabó
- 46' ▲ J. Díaz ▼ L. Iturbide
- 64' ▲ M. García ▼ E. Aguirre
- 71' ▲ J. Martínez ▼ É. Zaldívar
- 72' A. Rocha · A. Santamaría 2-0
- 80' José Rivero
- 81' ▲ R. Rubio ▼ A. Lotti
- 85' Brian Lozano
- 88' ▲ C. Robles ▼ J. Márquez
- 88' ▲ C. Trejo ▼ J. Furch
- 90'+6 Brian Lozano
- 90'+6 Brian Lozano
- FT2-0
Đội hình
- 12C. Vargas 7.5
- 4J. Abella 7.0
- 2M. Nervo 7.5
- 5A. Santamaría ⇢ 8.3
- 14L. Reyes 7.5
- 18J. Márquez ▼ 88' 6.2
- 26A. Rocha ⚽ 8.0
- 6É. Zaldívar ▼ 71' 6.7
- 30E. Aguirre ⚽ ▼ 64' 7.2
- 9J. Furch ▼ 88' 6.2
- 10B. Lozano ⇢ 8.6
Dự bị 10
- 8M. García ▲ 64' 6.2
- 17J. Martínez ▲ 71' 6.3
- 21C. Robles ▲ 88' 6.6
- 24C. Trejo ▲ 88' 6.6
- 187L. Correa
- 13G. Aguirre
- 3I. Domínguez
- 32J. Lozano
- 1J. Hernández
- 209J. Guzmán
- 25S. Jurado 6.7
- 31L. Iturbide ▼ 46' 6.7
- 3C. Salcedo 6.6
- 229A. Zubiri 6.9
- 15I. Rivero 6.2
- 5K. Castaño 6.7
- 6É. Lira 6.9
- 11C. Tabó ▼ 46' 6.6
- 10Moisés 6.7
- 29C. Rotondi 6.7
- 21A. Lotti ▼ 81' 6.9
Dự bị 10
- 28D. Cambindo ▲ 46' 6.2
- 209J. Díaz ▲ 46' 6.3
- 191R. Rubio ▲ 81' 6.7
- 196J. Suárez
- 204M. Zaleta
- 17A. Escoboza
- 242K. Velázquez
- 30A. Gudiño
- 14A. Gutiérrez
- 200J. García
Thống kê
12⚑8
⚑420
55%Kiểm soát bóng45%
15Dứt điểm10
5Trúng đích3
9Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
8Phạt góc4
2Việt vị0
9Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
477Chuyền bóng377
396Chuyền chính xác312
83%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
45Trận đấu46
53Ghi được60
66Thủng lưới59
1.18Bàn thắng mỗi trận1.3
13Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn26
19Hiệp hai25