Atlas vs Cruz Azul
Tỷ số chung cuộc: Atlas 2-3 Cruz Azul tại Liga MX, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlas thắng 3, hòa 4, Cruz Azul thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura - Quarter-finals
- Sân vận động
- Estadio Jalisco, Guadalajara
- Phong độ
- WWLDL Atlas
- LLWWW Cruz Azul
- 36' Omar Campos
- 41' Jorge Rodarte Barragan
- 43' Jorge Rodríguez
- 43' Gonzalo Piovi
- 45' 0-1 C. Rotondi · J. Paradela
- HT0-1
- 55' 0-2 C. Ebere · O. Campos
- 60' ▲ J. Marquez ▼ O. Campos
- 63' ▲ L. Gamboa ▼ D. Gonzalez
- 63' ▲ A. Gonzalez ▼ E. Zaldivar
- 69' A. Gonzalez · L. Gamboa 1-2
- 74' ▲ A. Rodriguez ▼ E. Aguirre
- 81' Aldo Rocha
- 81' A. Rocha11m 2-2
- 85' Willer Ditta
- 87' ▲ A. Montano ▼ C. Ebere
- 87' 2-3 C. Ebere11m
- 90'+4 ▲ B. Gamboa ▼ A. Palavecino
- 90'+4 ▲ L. Romero ▼ J. Paradela
- FT2-3
Đội hình
- 12C. Vargas 8.5
- 3Gustavo Ferrareis 6.5
- 28M. Capasso 7.3
- 21R. Schlegel 6.0
- 25J. Rodriguez 6.2
- 26A. Rocha ⚽ 7.2
- 11D. Gonzalez ▼ 63' 6.6
- 6E. Zaldivar ▼ 63' 6.3
- 15P. Ramirez 6.5
- 199S. Hernandez 6.2
- 19E. Aguirre ▼ 74' 6.2
Dự bị 10
- 22A. Sanchez
- 8M. E. Garcia
- 10G. del Prete
- 4A. Mora
- 9A. Rodriguez ▲ 74' 7.2
- 251L. Gamboa ▲ 63' 6.5
- 58A. Gonzalez ⚽ ▲ 63' 7.3
- 44R. Pier
- 13G. Aguirre
- 17J. Lozano
- 23K. Mier 6.3
- 22J. Rodarte 5.9
- 4W. Ditta 7.0
- 17A. Garcia 6.5
- 33G. Piovi 5.9
- 3O. Campos ⇢ ▼ 60' 7.7
- 20J. Paradela ⇢ ▼ 90' 7.0
- 8A. Palavecino ▼ 90' 6.6
- 19C. Rodriguez 6.9
- 29C. Rotondi ⚽ 8.5
- 11C. Ebere ⚽2 ▼ 87' 7.2
Dự bị 10
- 1A. Gudino
- 209J. Diaz
- 194A. Morales
- 27B. Gamboa ▲ 90'
- 214M. Levy
- 16J. Marquez ▲ 60' 6.7
- 18L. Romero ▲ 90'
- 10A. Montano ▲ 87' 6.3
- 170A. Castro
- 197I. Silva
Thống kê
02⚑2
⚑530
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm10
2Trúng đích9
9Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn0
2Phạt góc5
1Việt vị1
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
6Cứu thua0
-0.41Bàn thắng ngăn chặn-0.41
369Chuyền bóng292
319Chuyền chính xác228
86%Chính xác chuyền78%
1.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
43Trận đấu58
57Ghi được104
73Thủng lưới63
1.33Bàn thắng mỗi trận1.79
10Giữ sạch lưới19
23Trên 2.5 bàn31
25Hiệp hai57