Puebla vs C.D. Guadalajara
Tỷ số chung cuộc: Puebla 1-1 C.D. Guadalajara tại Liga MX, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Puebla thắng 2, hòa 2, C.D. Guadalajara thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Cuauhtémoc, Puebla
- Phong độ
- LLWWL Puebla
- WWWDW C.D. Guadalajara
- 25' Eduardo Mustre 1-0
- HT1-0
- 62' ▲ Omar Govea ▼ Jordan Carrillo
- 62' ▲ Efrain Alvarez ▼ Fernando González
- 63' 1-1 Roberto Alvarado · Efrain Alvarez
- 71' ▲ Luifer Hernández ▼ Eduardo Mustre
- 71' ▲ Mathías Tomás ▼ Carlos Baltazar
- 71' ▲ Ángel Sepúlveda ▼ Armando González
- 77' ▲ Kevin Castañeda ▼ Brian Gutiérrez
- 77' ▲ Ricardo Marín ▼ Richard Ledezma
- 79' ▲ Óscar Villa ▼ Alejandro Organista
- 90' ▲ Omar Moreno ▼ Emiliano Gómez
- FT1-1
Đội hình
- 28Daniel Gutierrez 8.3
- 12Iker Moreno 6.9
- 5Facundo Almada 6.6
- 4Juan Pablo Vargas 7.3
- 7Fernando Monarrez 6.7
- 24Alejandro Organista ▼ 79' 6.6
- 21Sergio Sanabria 6.0
- 26Kevin Velasco 7.2
- 22Carlos Baltazar ▼ 71' 6.9
- 11Emiliano Gómez ▼ 90' 6.9
- 29Eduardo Mustre ⚽ ▼ 71' 7.3
Dự bị 10
- 10Mathías Tomás ▲ 71' 6.9
- 9Luifer Hernández ▲ 71' 6.7
- 15Óscar Villa ▲ 79' 6.3
- 8Omar Moreno ▲ 90'
- 33Jesús Rodríguez
- 2Angel Leyva
- 3Alberto Herrera
- 34Lucas Camilo
- 16Alonso Ramirez
- 27Brayan Garnica
- 1Raúl Rangel 6.5
- 23Daniel Aguirre 7.2
- 7Luis Romo 7.2
- 2José Castillo 7.2
- 28Fernando González ▼ 62' 6.9
- 37Richard Ledezma ▼ 77' 7.3
- 11Brian Gutiérrez ▼ 77' 7.2
- 33Jordan Carrillo ▼ 62' 7.5
- 5Bryan González 7.2
- 25Roberto Alvarado ⚽ 8.7
- 34Armando González ▼ 71' 6.5
Dự bị 10
- 6Omar Govea ▲ 62' 6.9
- 10Efrain Alvarez ▲ 62' 7.2
- 9Ángel Sepúlveda ▲ 71' 6.6
- 19Kevin Castañeda ▲ 77' 6.9
- 17Ricardo Marín ▲ 77' 6.5
- 13Óscar Whalley
- 3Diego Campillo
- 24Miguel Gómez
- 18Jonathan Perez
- 16Luis Gabriel Rey
Thống kê
00⚑1
⚑700
35%Kiểm soát bóng65%
7Dứt điểm24
3Trúng đích9
3Chệch đích14
1Sút trong vòng cấm16
6Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn1
1Phạt góc7
7Phạm lỗi12
7Cứu thua2
-0.30Bàn thắng ngăn chặn-0.30
351Chuyền bóng649
287Chuyền chính xác579
82%Chính xác chuyền89%
0.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.97
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 12 - 2 | +10 | 16 | |
| 2 | 7 | 12 - 6 | +6 | 14 | |
| 3 | 6 | 12 - 4 | +8 | 13 | |
| 4 | 6 | 10 - 7 | +3 | 13 | |
| 5 | 7 | 10 - 9 | +1 | 13 | |
| 6 | 7 | 12 - 11 | +1 | 12 | |
| 7 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 8 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 9 | 6 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 10 | 6 | 13 - 10 | +3 | 9 | |
| 11 | 7 | 10 - 8 | +2 | 8 | |
| 12 | 6 | 8 - 8 | 0 | 8 | |
| 13 | 7 | 9 - 12 | -3 | 8 | |
| 14 | 7 | 7 - 9 | -2 | 7 | |
| 15 | 7 | 9 - 11 | -2 | 6 | |
| 16 | 7 | 8 - 13 | -5 | 6 | |
| 17 | 7 | 4 - 12 | -8 | 1 | |
| 18 | 7 | 3 - 21 | -18 | 0 |
Liga MX (Apertura - Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
10Trận đấu10
17Ghi được15
23Thủng lưới9
1.7Bàn thắng mỗi trận1.5
1Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn3
5Hiệp hai8