Puebla vs C.D. Guadalajara
Tỷ số chung cuộc: Puebla 1-0 C.D. Guadalajara tại Liga MX, 11 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Puebla thắng 2, hòa 2, C.D. Guadalajara thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Cuauhtémoc, Puebla
- Trọng tài
- Ó. Mejía
- Phong độ
- LLWWL Puebla
- WWWDW C.D. Guadalajara
- 18' G. Silva
- 40' Gustavo Ferrareis · G. Silva 1-0
- HT1-0
- 53' G. Ferrareis
- 55' ▲ D. Aguilar ▼ F. Mancuello
- 61' ▲ D. Ríos ▼ R. Cisneros
- 61' ▲ P. Pérez ▼ C. Cisneros
- 64' A. Robles
- 68' ▲ F. Waller ▼ O. Fernández
- 68' ▲ L. García ▼ Á. Robles
- 70' F. Gonzalez
- 80' ▲ S. Flores ▼ R. González
- 80' ▲ Z. Muñoz ▼ F. Beltrán
- 87' ▲ A. Briseño ▼ R. Alvarado
- 88' L. Garcia
- 90' ▲ I. Vázquez ▼ Gustavo Ferrareis
- 90'+1 ▲ G. Corral ▼ E. Martínez
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Silva 7.5
- 2Gustavo Ferrareis ⚽ ▼ 90' 7.3
- 17E. Gularte 7.3
- 5D. de Buen 7.2
- 21G. Silva ⇢ 7.2
- 204E. Martínez ▼ 90' 6.7
- 19Á. Robles ▼ 68' 6.2
- 10F. Mancuello ▼ 55' 6.3
- 6P. González 7.3
- 25O. Fernández ▼ 68' 6.3
- 28M. Barragán 6.9
Dự bị 10
- 23D. Aguilar ▲ 55' 6.9
- 12F. Waller ▲ 68' 6.6
- 18L. García ▲ 68' 6.3
- 26I. Vázquez ▲ 90'
- 4G. Corral ▲ 90'
- 30J. Rodríguez
- 22C. Baltazar
- 15G. Martínez
- 16A. Herrera
- 11K. Ramírez
- 23M. Jiménez 6.7
- 2A. Mozo 7.0
- 3G. Sepúlveda 6.9
- 13J. Orozco 6.3
- 26C. Calderón 7.7
- 25R. Alvarado ▼ 87' 7.0
- 28R. González ▼ 80' 7.0
- 5V. Guzmán 7.3
- 20F. Beltrán ▼ 80' 6.9
- 18R. Cisneros ▼ 61' 6.3
- 24C. Cisneros ▼ 61' 6.5
Dự bị 10
- 9D. Ríos ▲ 61' 6.3
- 6P. Pérez ▲ 61' 6.9
- 30S. Flores ▲ 80' 6.6
- 33Z. Muñoz ▲ 80' 7.0
- 4A. Briseño ▲ 87' 6.5
- 27J. Rangel
- 17J. Sánchez
- 19A. Mayorga
- 15L. Olivas
- 29A. Torres
Thống kê
04⚑2
⚑710
40%Kiểm soát bóng60%
8Dứt điểm19
2Trúng đích2
6Chệch đích8
2Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn9
2Phạt góc7
0Việt vị1
10Phạm lỗi8
4Thẻ vàng1
2Cứu thua1
344Chuyền bóng478
245Chuyền chính xác404
71%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
38Trận đấu48
54Ghi được59
68Thủng lưới54
1.42Bàn thắng mỗi trận1.23
5Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai31